Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế Thăng Long
Tên tổ chức: Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế Thăng Long
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00002406
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn Độc Lập, xã Tịnh Ấn Tây, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
Tỉnh:
Quảng Ngãi
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Minh Danh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4300520303
Ngày cấp: 04/06/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ngãi
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNG-00002406 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 15/05/2022 |
| 2 | QNG-00002406 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 15/05/2022 |
| 3 | QNG-00002406 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 15/05/2022 |
| 4 | QNG-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/05/2022 |
| 5 | QNG-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | III | 15/05/2022 |
| 6 | QNG-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/05/2022 |
| 7 | QNG-00002406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/05/2022 |
| 8 | QNG-00002406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông cầu, đường bộ | III | 15/05/2022 |
| 9 | QNG-00002406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/05/2022 |
| 10 | QNG-00002406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 15/05/2022 |
| 11 | QNG-00002406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | III | 15/05/2022 |
| 12 | QNG-00002406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/05/2022 |
| 13 | QNG-00002406 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 16/03/2032 |
| 14 | QNG-00002406 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 16/03/2032 |
| 15 | QNG-00002406 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 16/03/2032 |
| 16 | QNG-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng; Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | III | 16/03/2032 |
| 17 | QNG-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ). | III | 16/03/2032 |
| 18 | QNG-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước; xử lý chất thải rắn). | III | 16/03/2032 |
| 19 | QNG-00002406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng; Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | III | 16/03/2032 |
| 20 | QNG-00002406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (cầu, đường bộ). | III | 16/03/2032 |
| 21 | QNG-00002406 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). | III | 16/03/2032 |
| 22 | QNG-00002406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng; Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | III | 16/03/2032 |
| 23 | QNG-00002406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ). | III | 16/03/2032 |
| 24 | QNG-00002406 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). | III | 16/03/2032 |
| 25 | HCM-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 21/09/2033 |
| 26 | HCM-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 21/09/2033 |
| 27 | HCM-00002406 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 21/09/2033 |
| 28 | HCM-00002406 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 21/09/2033 |
| 29 | HCM-00002406 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 21/09/2033 |
| 30 | HCM-00002406 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa - hàng hải) |
III | 21/09/2033 |
| 31 | HCM-00002406 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 21/09/2033 |
