Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ QUẢNG NGÃI
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ QUẢNG NGÃI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00002394
Địa chỉ trụ sở chính: Số 351-353 đường Trường Chinh, phường Chánh Lộ, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
Tỉnh:
Quảng Ngãi
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hữu Tuyến | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4300225548
Ngày cấp: 28/12/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ngãi
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNG-00002394 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 29/03/2022 |
| 2 | QNG-00002394 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | II | 29/03/2022 |
| 3 | QNG-00002394 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | II | 29/03/2022 |
| 4 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 29/03/2022 |
| 5 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 29/03/2022 |
| 6 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 29/03/2022 |
| 7 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 29/03/2022 |
| 8 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 29/03/2022 |
| 9 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 29/03/2022 |
| 10 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 29/03/2022 |
| 11 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 29/03/2022 |
| 12 | QNG-00002394 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 26/01/2032 |
| 13 | QNG-00002394 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | II | 26/01/2032 |
| 14 | QNG-00002394 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 26/01/2032 |
| 15 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/01/2032 |
| 16 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản suất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | II | 26/01/2032 |
| 17 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 26/01/2032 |
| 18 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | II | 26/01/2032 |
| 19 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). | II | 26/01/2032 |
| 20 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/01/2032 |
| 21 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ, công nghiệp sản suất vật liệu xây dựng (vỏ bao che). | II | 26/01/2032 |
| 22 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 26/01/2032 |
| 23 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | II | 26/01/2032 |
| 24 | QNG-00002394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). | II | 26/01/2032 |
| 25 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Đường dây và trạm biến áp | III | 09/11/2033 |
| 26 | QNG-00002394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (đê điều). | III | 09/11/2033 |
| 27 | QNG-00002394 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cảng đường thủy). | II | 09/11/2033 |
| 28 | QNG-00002394 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Đường dây và trạm biến áp | III | 09/11/2033 |
| 29 | QNG-00002394 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (đê điều). | III | 09/11/2033 |
| 30 | QNG-00002394 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (hàng hải) | III | 09/11/2033 |
| 31 | QNG-00002394 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình (cơ - điện) | III | 09/11/2033 |
| 32 | BXD-00002394 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông | I | 27/12/2033 |
