Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG LÊ
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG LÊ
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00002154
Địa chỉ trụ sở chính: Số 82, đường Số 11, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: HOÀNG ANH TUẤN | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0310439252
Ngày cấp: 08/11/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BRV-00002154 | Khảo sát xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 30/08/2024 |
| 2 | BRV-00002154 | Khảo sát xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
II | 30/08/2024 |
| 3 | BRV-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 30/08/2024 |
| 4 | BRV-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 30/08/2024 |
| 5 | BRV-00002154 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước; Chiếu sáng công cộng; công viên cây xanh |
II | 30/08/2024 |
| 6 | BRV-00002154 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/08/2024 |
| 7 | BRV-00002154 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường bộ |
III | 30/08/2024 |
| 8 | BRV-00002154 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 30/08/2024 |
| 9 | HCM-00002154 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 05/06/2030 |
| 10 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | III | 05/06/2030 |
| 11 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình công nghiệp | III | 05/06/2030 |
| 12 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 05/06/2030 |
| 13 | HCM-00002154 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 05/06/2030 |
| 14 | HCM-00002154 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 05/06/2030 |
| 15 | HCM-00002154 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 05/06/2030 |
| 16 | HCM-00002154 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 05/06/2030 |
| 17 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước) |
III | 19/03/2029 |
| 18 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 19/03/2029 |
| 19 | HCM-00002154 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước) |
III | 19/03/2029 |
| 20 | HCM-00002154 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 19/03/2029 |
| 21 | HCM-00002154 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước) |
III | 19/03/2029 |
| 22 | HCM-00002154 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 19/03/2029 |
| 23 | HCM-00002154 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình giao thông (cầu, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật thoát nước | III | 03/07/2022 |
| 24 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình Hạ tầng kỹ thuật thoát nước | II | 03/07/2022 |
| 25 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kết cấu công trình Giao thông (cầu, đường bộ) | III | 03/07/2022 |
| 26 | HCM-00002154 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật thoát nước | III | 03/07/2022 |
| 27 | HCM-00002154 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật thoát nước | III | 03/07/2022 |
| 28 | HCM-00002154 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 22/06/2032 |
| 29 | HCM-00002154 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 22/06/2032 |
| 30 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
II | 22/06/2032 |
| 31 | HCM-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 22/06/2032 |
| 32 | HCM-00002154 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 22/06/2032 |
| 33 | HCM-00002154 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 22/06/2032 |
| 34 | HCM-00002154 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 22/06/2032 |
| 35 | HCM-00002154 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 22/06/2032 |
| 36 | BRV-00002154 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình giao thông (cầu, đường bộ), hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | II | 06/09/2034 |
| 37 | BRV-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) | II | 06/09/2034 |
| 38 | BRV-00002154 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) | II | 06/09/2034 |
| 39 | BRV-00002154 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn) | III | 06/09/2034 |
| 40 | BRV-00002154 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn) | III | 06/09/2034 |
