Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG TƯỜNG MINH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG TƯỜNG MINH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00001988
Địa chỉ trụ sở chính: A11/42A, Ấp 1, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, TPHCM |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: NGUYỄN DUY PHÚC | Chức vụ: Giám Đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0305235172
Ngày cấp: 20/09/2007 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00001988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật |
III | 01/02/2031 |
| 2 | HCM-00001988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 01/02/2031 |
| 3 | HCM-00001988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 01/02/2031 |
| 4 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 01/02/2031 |
| 5 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 01/02/2031 |
| 6 | HCM-00001988 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp | III | 01/02/2031 |
| 7 | HCM-00001988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 01/02/2031 |
| 8 | HCM-00001988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/02/2031 |
| 9 | HCM-00001988 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 01/02/2031 |
| 10 | HCM-00001988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kiến trúc kết cấu điện cấp thoát nước) công trình dân dụng | II | 22/06/2022 |
| 11 | HCM-00001988 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 22/06/2022 |
| 12 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Dân dụng | II | 22/06/2022 |
| 13 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Giao thông đường bộ | III | 22/06/2022 |
| 14 | HCM-00001988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | II | 22/06/2022 |
| 15 | HCM-00001988 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2022 |
| 16 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 22/06/2022 |
| 17 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 22/06/2022 |
| 18 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 22/06/2022 |
| 19 | HCM-00001988 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | II | 11/05/2032 |
| 20 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 11/05/2032 |
| 21 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 11/05/2032 |
| 22 | HCM-00001988 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 11/05/2032 |
| 23 | HCM-00001988 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 11/05/2032 |
| 24 | HCM-00001988 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 11/05/2032 |
| 25 | DON-00001988 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 08/06/2032 |
| 26 | DON-00001988 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 08/06/2032 |
| 27 | DON-00001988 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 08/06/2032 |
| 28 | DON-00001988 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - Công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 08/06/2032 |
| 29 | DON-00001988 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 08/06/2032 |
| 30 | DON-00001988 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Phục vụ NN&PTNT | III | 08/06/2032 |
| 31 | DON-00001988 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 08/06/2032 |
| 32 | DON-00001988 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 08/06/2032 |
