Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT DẦU KHÍ VIỆT NAM
Tên tổ chức: TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT DẦU KHÍ VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00000394
Địa chỉ trụ sở chính: Lầu 5, Tòa nhà PetroVietNam, Số 1-5, Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: LÊ MẠNH CƯỜNG | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0100150577
Ngày cấp: 12/03/2007 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00000394 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát công trình xây dựng | I | 23/03/2022 |
| 2 | BXD-00000394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình Công nghiệp | I | 23/03/2022 |
| 3 | BXD-00000394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình Dân dụng | III | 23/03/2022 |
| 4 | BXD-00000394 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Công nghiệp | II | 23/03/2022 |
| 5 | BXD-00000394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | I | 23/03/2022 |
| 6 | BXD-00000394 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Thủy lợi | III | 23/03/2022 |
| 7 | BXD-00000394 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Dân dụng, Thủy lợi | III | 23/03/2022 |
| 8 | BXD-00000394 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Công nghiệp, Giao thông (Cảng biển) | I | 23/03/2022 |
| 9 | BXD-00000394 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | II | 23/03/2022 |
| 10 | HCM-00000394 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
II | 11/01/2032 |
| 11 | HCM-00000394 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình Dân dụng | III | 11/01/2032 |
| 12 | HCM-00000394 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 11/01/2032 |
| 13 | HCM-00000394 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 11/01/2032 |
| 14 | HCM-00000394 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 11/01/2032 |
| 15 | HCM-00000394 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 11/01/2032 |
| 16 | BXD-00000394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | giao thông (đường thủy nội địa) | I | 14/01/2032 |
| 17 | BXD-00000394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (kết cấu công trình công nghiệp dầu khí) | I | 14/01/2032 |
| 18 | BXD-00000394 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (kết cấu công trình công nghiệp dầu khí) | I | 14/01/2032 |
| 19 | HCM-00000394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 10/03/2032 |
| 20 | HCM-00000394 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | II | 10/03/2032 |
| 21 | HCM-00000394 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện, cấp - thoát nước) vào công trình hạ tầng kỹ thuật | II | 10/03/2032 |
| 22 | HCM-00000394 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 10/03/2032 |
| 23 | HAN-00000394 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Hàng hải |
III | 17/05/2032 |
| 24 | HAN-00000394 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 17/05/2032 | |
| 25 | HAN-00000394 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 17/05/2032 |
| 26 | HAN-00000394 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/05/2032 |
| 27 | HAN-00000394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 17/05/2032 |
| 28 | HAN-00000394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/05/2032 |
| 29 | BXD-00000394 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát công trình xây dựng | I | 14/01/2032 |
| 30 | BXD-00000394 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp | I | 14/01/2032 |
