Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH một thành viên TMT Đức Minh
Tên tổ chức: Công ty TNHH một thành viên TMT Đức Minh
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00022314
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn Liên Trì, xã Yên Hòa, huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình |
Tỉnh:
Ninh Bình
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Ninh Đức Toản | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2700608950
Ngày cấp: 25/05/2011 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Ninh Bình
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00022314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 30/08/2029 |
| 2 | HAP-00022314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 30/08/2029 |
| 3 | HAP-00022314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 30/08/2029 |
| 4 | HAP-00022314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 30/08/2029 |
| 5 | HAP-00022314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 30/08/2029 |
| 6 | HAP-00022314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu |
III | 30/08/2029 |
| 7 | HAP-00022314 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 30/08/2029 |
| 8 | HAP-00022314 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 30/08/2029 |
| 9 | HAP-00022314 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 30/08/2029 |
| 10 | HAP-00022314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 30/08/2029 |
| 11 | HAP-00022314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 30/08/2029 |
| 12 | HAP-00022314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu |
III | 30/08/2029 |
| 13 | HAP-00022314 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 30/08/2029 |
| 14 | NIB-00022314 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/03/2029 |
| 15 | NIB-00022314 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 28/03/2029 |
| 16 | NIB-00022314 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 28/03/2029 |
| 17 | NIB-00022314 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi NN |
III | 28/03/2029 |
| 18 | NIB-00022314 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2029 |
| 19 | NIB-00022314 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công công tác lắp đặt thiết bị công trình | III | 05/04/2029 |
