Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Tình Vinh
Tên tổ chức: Công ty TNHH Tình Vinh
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00021835
Địa chỉ trụ sở chính: Xóm 7, xã Nam Thái, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An |
Tỉnh:
Nghệ An
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Tình | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2901240723
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Nghệ An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NGA-00021835 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 16/11/2031 |
| 2 | NGA-00021835 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 16/11/2031 |
| 3 | NGA-00021835 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 16/11/2031 | |
| 4 | NGA-00021835 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 16/11/2031 |
| 5 | NGA-00021835 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 16/11/2031 |
| 6 | NGA-00021835 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 16/11/2031 |
| 7 | NGA-00021835 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 16/11/2031 |
| 8 | NGA-00021835 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 16/11/2031 |
| 9 | NGA-00021835 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/11/2031 |
| 10 | NGA-00021835 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 16/11/2031 |
| 11 | NGA-00021835 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 16/11/2031 |
| 12 | NGA-00021835 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 16/11/2031 |
| 13 | NGA-00021835 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 16/11/2031 |
| 14 | NGA-00021835 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 16/11/2031 |
| 15 | NGA-00021835 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/11/2031 |
| 16 | NGA-00021835 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 16/11/2031 |
| 17 | NGA-00021835 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 16/11/2031 |
| 18 | NGA-00021835 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 16/11/2031 |
| 19 | NGA-00021835 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 16/11/2031 |
| 20 | NGA-00021835 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và PTNT | III | 16/11/2031 |
| 21 | NGA-00021835 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/11/2031 |
| 22 | NGA-00021835 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 16/11/2031 |
| 23 | NGA-00021835 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Đê điều |
III | 16/11/2031 |
| 24 | NGA-00021835 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/11/2031 |
| 25 | NGA-00021835 | Thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 16/11/2031 |
| 26 | NGA-00021835 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 19/04/2024 |
| 27 | NGA-00021835 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp trừ đường dây và trạm biến áp |
III | 19/04/2024 |
| 28 | NGA-00021835 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 19/04/2024 |
| 29 | NGA-00021835 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT Thủy lợi |
III | 19/04/2024 |
