Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần xây dựng thương mại dịch vụ ViNa
Tên tổ chức: Công ty cổ phần xây dựng thương mại dịch vụ ViNa
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00021334
Địa chỉ trụ sở chính: Đường Lê Duẩn, khu phố Phú Tân, phường Tân Phú, thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước |
Tỉnh:
Bình Phước
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lương Đình Tố | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3801061546
Ngày cấp: 26/11/2013 | Cơ quan cấp: Phòng Đăng ký kinh doanh, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Phước
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00021334 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ | II | 20/08/2030 |
| 2 | HAN-00021334 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 20/08/2030 |
| 3 | HAN-00021334 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 20/08/2030 |
| 4 | HAN-00021334 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 20/08/2030 |
| 5 | HAN-00021334 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 20/08/2030 |
| 6 | HAN-00021334 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 20/08/2030 |
| 7 | HAN-00021334 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 20/08/2030 |
| 8 | HCM-00021334 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 31/05/2031 |
| 9 | HCM-00021334 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 31/05/2031 |
| 10 | HCM-00021334 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 31/05/2031 |
| 11 | HCM-00021334 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng | II | 31/05/2031 |
| 12 | HCM-00021334 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Công nghiệp: | III | 31/05/2031 |
| 13 | HCM-00021334 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 31/05/2031 |
| 14 | HCM-00021334 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 31/05/2031 |
| 15 | HCM-00021334 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 31/05/2031 |
| 16 | HCM-00021334 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 31/05/2031 |
| 17 | HCM-00021334 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 31/05/2031 |
| 18 | BIP-00021334 | Khảo sát xây dựng | Địa hình Công trình dân dụng, giao thông, hạ tầng kỹ thuật |
III | 28/02/2029 |
| 19 | BIP-00021334 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/02/2029 |
| 20 | BIP-00021334 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 28/02/2029 |
| 21 | BIP-00021334 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước và điện chiếu sáng |
III | 28/02/2029 |
| 22 | BIP-00021334 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/02/2029 |
| 23 | BIP-00021334 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 28/02/2029 |
| 24 | BIP-00021334 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước và điện chiếu sáng |
III | 28/02/2029 |
| 25 | BIP-00021334 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/02/2029 |
| 26 | BIP-00021334 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 28/02/2029 |
| 27 | BIP-00021334 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước và điện chiếu sáng |
III | 28/02/2029 |
