Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN KIM SƠN
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN KIM SƠN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00020944
Địa chỉ trụ sở chính: Số 126, phố Nguyễn Trãi, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
Tỉnh:
Hải Dương
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đào Thanh Thịnh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0800961556
Ngày cấp: 05/01/2012 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/01/2029 |
| 2 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp |
III | 30/01/2029 |
| 3 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) Đường bộ |
III | 30/01/2029 |
| 4 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
III | 30/01/2029 |
| 5 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/01/2029 |
| 6 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 30/01/2029 |
| 7 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp |
III | 30/01/2029 |
| 8 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) Đường bộ |
III | 30/01/2029 |
| 9 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
III | 30/01/2029 |
| 10 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/01/2029 |
| 11 | HAD-00020944 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc, kết cấu, cấp điện, cấp - thoát nước công trình Dân dụng | III | 31/01/2029 |
| 12 | HAD-00020944 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc, kết cấu, cấp điện, cấp - thoát nước công trình Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 31/01/2029 |
| 13 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 31/01/2029 |
| 14 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp |
III | 31/01/2029 |
| 15 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) Đường bộ |
III | 31/01/2029 |
| 16 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
III | 31/01/2029 |
| 17 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 31/01/2029 |
| 18 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 31/01/2029 |
| 19 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp |
III | 31/01/2029 |
| 20 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) Đường bộ |
III | 31/01/2029 |
| 21 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
III | 31/01/2029 |
| 22 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 31/01/2029 |
| 23 | HAD-00020944 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc, kết cấu, cấp điện, cấp - thoát nước công trình Dân dụng | III | 30/01/2029 |
| 24 | HAD-00020944 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc, kết cấu, cấp điện, cấp - thoát nước công trình Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 30/01/2029 |
| 25 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/01/2029 |
| 26 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
II | 30/01/2029 |
| 27 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Đường dây và trạm biến áp) Đường dây và trạm biến áp |
III | 30/01/2029 |
| 28 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) Đường bộ |
III | 30/01/2029 |
| 29 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
III | 30/01/2029 |
| 30 | HAD-00020944 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/01/2029 |
| 31 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 30/01/2029 |
| 32 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
II | 30/01/2029 |
| 33 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp (Đường dây và trạm biến áp) Đường dây và trạm biến áp |
III | 30/01/2029 |
| 34 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) Đường bộ |
III | 30/01/2029 |
| 35 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
III | 30/01/2029 |
| 36 | HAD-00020944 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/01/2029 |
