Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SAO MAI
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SAO MAI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00020396
Địa chỉ trụ sở chính: 24 Vườn Lài Nối Dài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP.HCM |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thị Vân Kiều | Chức vụ: Chủ tịch hội đồng quản trị
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0305070932
Ngày cấp: 10/07/2007 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00020396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật Hạ tầng kỹ thuật |
III | 01/02/2031 |
| 2 | HCM-00020396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 01/02/2031 |
| 3 | HCM-00020396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 01/02/2031 |
| 4 | HCM-00020396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 01/02/2031 |
| 5 | HCM-00020396 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; chiếu sáng công cộng; công viên cây xanh; thông tin; truyền thông); |
III | 01/02/2031 |
| 6 | HCM-00020396 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 01/02/2031 |
| 7 | HCM-00020396 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 01/02/2031 |
| 8 | HCM-00020396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; chiếu sáng công cộng; công viên cây xanh; thông tin; truyền thông); |
III | 01/02/2031 |
| 9 | HCM-00020396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 01/02/2031 |
| 10 | HCM-00020396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 01/02/2031 |
| 11 | HCM-00020396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp - thoát nước) công trình Dân dụng | II | 18/12/2028 |
| 12 | HCM-00020396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp | III | 18/12/2028 |
| 13 | HCM-00020396 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 18/12/2028 |
| 14 | HCM-00020396 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 18/12/2028 |
| 15 | HCM-00020396 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 18/12/2028 |
| 16 | HCM-00020396 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 18/12/2028 |
| 17 | HCM-00020396 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 18/12/2028 |
| 18 | HCM-00020396 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 18/12/2028 |
| 19 | HCM-00020396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 18/12/2028 |
| 20 | HCM-00020396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 18/12/2028 |
