Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LÂM PHÚC
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LÂM PHÚC
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00020350
Địa chỉ trụ sở chính: 158 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh. |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phan Công Tuân | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0306476364
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh.
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | ANG-00020350 | Khảo sát xây dựng | địa hình | II | 09/04/2031 |
| 2 | ANG-00020350 | Khảo sát xây dựng | địa chất (LAS-XD 1659) |
II | 09/04/2031 |
| 3 | ANG-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 09/04/2031 |
| 4 | ANG-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước |
II | 09/04/2031 |
| 5 | ANG-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc công trình | II | 09/04/2031 |
| 6 | ANG-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kết cấu công trình (Dân dụng, Nhà Công nghiệp) |
II | 09/04/2031 |
| 7 | ANG-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cơ – điện công trình | II | 09/04/2031 |
| 8 | ANG-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cấp thoát nước công trình | II | 09/04/2031 |
| 9 | ANG-00020350 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 09/04/2031 |
| 10 | ANG-00020350 | Thi công xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | II | 09/04/2031 |
| 11 | ANG-00020350 | Thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp |
II | 09/04/2031 |
| 12 | HCM-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, cơ điện, cấp thoát nước) công trình Dân dụng | III | 14/12/2028 |
| 13 | HCM-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, cơ điện, cấp thoát nước) công trình Công nghiệp | II | 14/12/2028 |
| 14 | HCM-00020350 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (hào kỹ thuật, cống cáp) |
III | 14/12/2028 |
| 15 | HCM-00020350 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/12/2028 |
| 16 | HCM-00020350 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/12/2028 |
| 17 | HCM-00020350 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 14/12/2028 |
| 18 | BDG-00020350 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
III | 29/11/2031 |
| 19 | BDG-00020350 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Năng lượng |
III | 29/11/2031 |
| 20 | BDG-00020350 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp Năng lượng |
III | 29/11/2031 |
| 21 | HCM-00020350 | Lập quy hoạch xây dựng | '- Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 07/12/2031 |
| 22 | HCM-00020350 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp, | III | 07/12/2031 |
| 23 | HCM-00020350 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 07/12/2031 |
| 24 | HCM-00020350 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 07/12/2031 |
| 25 | HCM-00020350 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 07/12/2031 |
| 26 | HCM-00020350 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 07/12/2031 |
| 27 | HCM-00020350 | Thi công xây dựng công trình | '- Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 14/12/2028 |
| 28 | HCM-00020350 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp năng lượng | III | 14/12/2028 |
| 29 | BXD-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | I | 18/01/2032 |
| 30 | BXD-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp - thoát nước) | I | 18/01/2032 |
| 31 | BXD-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp |
I | 18/01/2032 |
| 32 | BXD-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp - thoát nước) Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp - thoát nước) |
I | 18/01/2032 |
| 33 | DON-00020350 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Năng lượng: Đường dây &TBA | II | 04/09/2032 |
| 34 | DON-00020350 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 04/09/2032 |
| 35 | DON-00020350 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 04/09/2032 |
| 36 | DON-00020350 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Năng lượng: Đường dây & TBA | II | 04/09/2032 |
| 37 | DON-00020350 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật: Thoát nước, tuyến cấp nước | II | 04/09/2032 |
| 38 | BXD-00020350 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nhà công nghiệp | I | 08/08/2032 |
| 39 | BXD-00020350 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | I | 08/08/2032 |
| 40 | BXD-00020350 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp | I | 08/08/2032 |
