Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ D.N.T
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ D.N.T
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00020312
Địa chỉ trụ sở chính: Tầng 8 tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Đại Nguyên | Chức vụ: Chủ tịch hội đồng thành viên
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0311796874
Ngày cấp: 22/05/2012 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BDG-00020312 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 14/02/2030 | |
| 2 | BDG-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
II | 14/02/2030 |
| 3 | BDG-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
II | 14/02/2030 |
| 4 | BDG-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp - thoát nước |
II | 14/02/2030 |
| 5 | BDG-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 14/02/2030 |
| 6 | BDG-00020312 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 14/02/2030 |
| 7 | BDG-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cảng, đường thủy |
II | 14/02/2030 |
| 8 | BDG-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 14/02/2030 |
| 9 | BDG-00020312 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cảng, đường thủy |
II | 14/02/2030 |
| 10 | BDG-00020312 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 17/02/2030 | |
| 11 | BDG-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
II | 17/02/2030 |
| 12 | BDG-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
II | 17/02/2030 |
| 13 | BDG-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp - thoát nước |
II | 17/02/2030 |
| 14 | BDG-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 17/02/2030 |
| 15 | BDG-00020312 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 17/02/2030 |
| 16 | BDG-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cảng, đường thủy |
II | 17/02/2030 |
| 17 | BDG-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 17/02/2030 |
| 18 | BDG-00020312 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cảng, đường thủy |
II | 17/02/2030 |
| 19 | BDG-00020312 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cảng; đường thủy |
II | 31/08/2030 |
| 20 | BDG-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 31/08/2030 |
| 21 | HCM-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/07/2029 |
| 22 | HCM-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 16/07/2029 |
| 23 | HCM-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cảng; đường thủy) |
II | 16/07/2029 |
| 24 | HCM-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cảng đường thủy) |
II | 13/11/2029 |
| 25 | HCM-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/11/2029 |
| 26 | HCM-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/11/2029 |
| 27 | HCM-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cảng, đường thủy) |
III | 10/06/2029 |
| 28 | HCM-00020312 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình, địa chất công trình | III | 14/12/2028 |
| 29 | HCM-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình công nghiệp | II | 14/12/2028 |
| 30 | HCM-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 14/12/2028 |
| 31 | HCM-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 14/12/2028 |
| 32 | HCM-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/12/2028 |
| 33 | BXD-00020312 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông - Hàng hải (Cảng) | I | 27/08/2031 |
| 34 | BXD-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông - Hàng hải (Cảng) | I | 27/08/2031 |
| 35 | BXD-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) | I | 08/06/2032 |
| 36 | BXD-00020312 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp - thoát nước) | I | 08/06/2032 |
