Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG TRƯỜNG PHÁT
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG TRƯỜNG PHÁT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00020288
Địa chỉ trụ sở chính: Số 89/1/59A1 Đường 8, phường Tăng Nhơn Phú B, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Dương Ngô Tú | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0311539820
Ngày cấp: 15/02/2012 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00020288 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 10/07/2029 | |
| 2 | HAP-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT thủy lợi |
III | 10/07/2029 |
| 3 | HAP-00020288 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 10/07/2029 |
| 4 | HAP-00020288 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 10/07/2029 |
| 5 | HAP-00020288 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 10/07/2029 |
| 6 | HAP-00020288 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 10/07/2029 |
| 7 | HAP-00020288 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng | II | 10/07/2029 |
| 8 | HAP-00020288 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp nhẹ |
III | 10/07/2029 |
| 9 | HAP-00020288 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ, cầu |
III | 10/07/2029 |
| 10 | HAP-00020288 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT thủy lợi |
III | 10/07/2029 |
| 11 | HAP-00020288 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 10/07/2029 |
| 12 | HCM-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
II | 14/12/2028 |
| 13 | HCM-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước) |
II | 14/12/2028 |
| 14 | HCM-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu đường bộ) |
III | 14/12/2028 |
| 15 | HCM-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (chiếu sáng công cộng) |
III | 14/12/2028 |
| 16 | HCM-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, cơ điện, cấp - thoát nước) công trình Dân dụng | II | 14/12/2028 |
| 17 | HCM-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, cơ điện, cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp | III | 14/12/2028 |
| 18 | HCM-00020288 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/12/2028 |
| 19 | HCM-00020288 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 14/12/2028 |
| 20 | HCM-00020288 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước, chiếu sáng công cộng) |
III | 14/12/2028 |
| 21 | HCM-00020288 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình | III | 05/01/2033 |
| 22 | HCM-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) (đường dây và trạm biến áp) |
III | 05/01/2033 |
| 23 | HCM-00020288 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 05/01/2033 |
| 24 | HCM-00020288 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường sắt; đường thủy nội địa) |
III | 05/01/2033 |
| 25 | HCM-00020288 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 05/01/2033 |
| 26 | HCM-00020288 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường sắt; đường thủy nội địa) |
III | 05/01/2033 |
