Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CP XÂY DỰNG - GIAO THÔNG - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI MIỀN NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY CP XÂY DỰNG - GIAO THÔNG - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI MIỀN NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00009694
Địa chỉ trụ sở chính: Số 13 Khu phố 3 Đường số 8, phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Đình Kỳ | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0302278040
Ngày cấp: 11/04/2001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước) |
III | 18/05/2030 |
| 2 | HCM-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 18/05/2030 |
| 3 | HCM-00009694 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp | III | 18/05/2030 |
| 4 | HCM-00009694 | Giám sát thi công xây dựng công trình | đường dây và trạm biến áp | III | 18/05/2030 |
| 5 | HCM-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện) công trình dân dụng | II | 16/03/2023 |
| 6 | HCM-00009694 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/03/2023 |
| 7 | HCM-00009694 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/03/2023 |
| 8 | HCM-00009694 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 14/12/2028 |
| 9 | HCM-00009694 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 14/12/2028 |
| 10 | HCM-00009694 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 14/12/2028 |
| 11 | HCM-00009694 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 14/12/2028 |
| 12 | DOT-00009694 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 26/01/2032 |
| 13 | DOT-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | kết cấu, cơ – điện, cấp – thoát nước công trình nhà công nghiệp | III | 26/01/2032 |
| 14 | DOT-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2032 |
| 15 | DOT-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | năng lượng (đường dây và trạm biến áp) | III | 26/01/2032 |
| 16 | DOT-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 26/01/2032 |
| 17 | DOT-00009694 | Giám sát thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2032 |
| 18 | DOT-00009694 | Giám sát thi công xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 26/01/2032 |
| 19 | DOT-00009694 | Thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật | III | 26/01/2032 |
| 20 | DOT-00009694 | Thi công xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 26/01/2032 |
| 21 | HCM-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu - hầm) |
III | 18/05/2030 |
| 22 | HCM-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp năng lượng (điện gió, điện mặt trời) |
III | 18/05/2030 |
| 23 | HCM-00009694 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 18/05/2030 |
| 24 | HCM-00009694 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 18/05/2030 |
| 25 | HCM-00009694 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (điện mặt trời) |
III | 18/05/2030 |
| 26 | HCM-00009694 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 18/05/2030 |
| 27 | HCM-00009694 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (điện gió, điện mặt trời) |
III | 18/05/2030 |
| 28 | HCM-00009694 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (cầu - hầm) |
III | 18/05/2030 |
| 29 | HCM-00009694 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (điện gió, điện mặt trời) |
III | 18/05/2030 |
| 30 | HCM-00009694 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu - hầm) |
III | 18/05/2030 |
| 31 | HCM-00009694 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 18/05/2030 |
| 32 | HCM-00009694 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 18/05/2030 |
| 33 | HCM-00009694 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 18/05/2030 |
| 34 | HCM-00009694 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 18/05/2030 |
| 35 | HCM-00009694 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 18/05/2030 |
| 36 | HCM-00009694 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 18/05/2030 |
| 37 | HCM-00009694 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 18/05/2030 |
| 38 | HCM-00009694 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 18/05/2030 |
| 39 | HCM-00009694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện) công trình dân dụng | II | 10/03/2033 |
| 40 | HCM-00009694 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 10/03/2033 |
| 41 | HCM-00009694 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | II | 10/03/2033 |
| 42 | HCM-00009694 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 10/03/2033 |
