Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG GIAO THÔNG THÁI BÌNH
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG GIAO THÔNG THÁI BÌNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00019485
Địa chỉ trụ sở chính: 68 Nguyễn Huệ, Lầu 9, phường Bến Nghé, Quận 1, TP. HCM |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Võ Thị Mai | Chức vụ: Giám Đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0306008084
Ngày cấp: 04/09/2008 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | ANG-00019485 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 19/05/2030 |
| 2 | ANG-00019485 | Khảo sát xây dựng | Địa chất (LAS-XD 385) |
II | 19/05/2030 |
| 3 | ANG-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp thoát nước, công viên cây xanh, hệ thống chiếu sáng |
II | 19/05/2030 |
| 4 | ANG-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
II | 19/05/2030 |
| 5 | ANG-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cảng đường thủy |
III | 19/05/2030 |
| 6 | ANG-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cơ – Điện công trình cảng đường thủy |
III | 19/05/2030 |
| 7 | ANG-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp thoát nước, công viên cây xanh, hệ thống chiếu sáng |
II | 19/05/2030 |
| 8 | ANG-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
II | 19/05/2030 |
| 9 | ANG-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng – Công nghiệp cảng đường thủy |
III | 19/05/2030 |
| 10 | ANG-00019485 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | II | 19/05/2030 |
| 11 | ANG-00019485 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 19/05/2030 |
| 12 | ANG-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp thoát nước, công viên cây xanh, hệ thống chiếu sáng |
II | 19/05/2030 |
| 13 | ANG-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 19/05/2030 |
| 14 | ANG-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cảng đường thủy |
III | 19/05/2030 |
| 15 | ANG-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cơ - điện công trình | III | 19/05/2030 |
| 16 | ANG-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp thoát nước, công viên cây xanh, hệ thống chiếu sáng |
II | 19/05/2030 |
| 17 | ANG-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 19/05/2030 |
| 18 | ANG-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - Công nghiệp | III | 19/05/2030 |
| 19 | HCM-00019485 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 17/12/2028 |
| 20 | HCM-00019485 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất | III | 17/12/2028 |
| 21 | HCM-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 17/12/2028 |
| 22 | HCM-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 17/12/2028 |
| 23 | HCM-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 17/12/2028 |
| 24 | HCM-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 17/12/2028 |
| 25 | HCM-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | giao thông (đường bộ) |
III | 17/12/2028 |
| 26 | HCM-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 17/12/2028 |
| 27 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | giao thông (đường bộ) |
II | 17/12/2028 |
| 28 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | giao thông (cầu) |
III | 17/12/2028 |
| 29 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 17/12/2028 |
| 30 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 17/12/2028 |
| 31 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 28/10/2030 |
| 32 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 28/10/2030 |
| 33 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 28/10/2030 |
| 34 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/10/2030 |
| 35 | HCM-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 28/10/2030 |
| 36 | HCM-00019485 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình, địa chất công trình | III | 29/01/2029 |
| 37 | HCM-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình thủy lợi | III | 29/01/2029 |
| 38 | HCM-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 29/01/2029 |
| 39 | HCM-00019485 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước) |
III | 29/01/2029 |
| 40 | HCM-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 29/01/2029 |
| 41 | HCM-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước) |
III | 29/01/2029 |
| 42 | HCM-00019485 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 29/01/2029 |
| 43 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
II | 17/12/2028 |
| 44 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu đường bộ) |
III | 17/12/2028 |
| 45 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 17/12/2028 |
| 46 | HCM-00019485 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 17/12/2028 |
