Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THIÊN KHÔI
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THIÊN KHÔI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00018321
Địa chỉ trụ sở chính: Số 86/14 Nguyễn An Ninh, Phường 7, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
Tỉnh:
Bà Rịa - Vũng Tàu
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Huỳnh Công Quốc | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3501985836
Ngày cấp: 06/12/2011 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BRV-00018321 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 12/06/2024 |
| 2 | HCM-00018321 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | III | 04/05/2034 |
| 3 | HCM-00018321 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 04/05/2034 |
| 4 | HCM-00018321 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu Tư xây dựng công trình dân dụng - hạ tầng kỹ thuật | III | 04/05/2034 |
| 5 | HCM-00018321 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 04/05/2034 |
| 6 | HCM-00018321 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 04/05/2034 |
| 7 | HCM-00018321 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 04/05/2034 |
| 8 | HCM-00018321 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện); (đường dây và trạm biến áp) |
III | 04/05/2034 |
| 9 | HCM-00018321 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 04/05/2034 |
| 10 | HCM-00018321 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp | III | 14/06/2034 |
| 11 | HCM-00018321 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp | III | 14/06/2034 |
| 12 | HCM-00018321 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 14/06/2034 |
| 13 | HCM-00018321 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (đường bộ) |
III | 14/06/2034 |
| 14 | HCM-00018321 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | III | 04/05/2034 |
| 15 | HCM-00018321 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp | III | 14/06/2034 |
