Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Tuấn Thắng
Tên tổ chức: Công ty TNHH Tuấn Thắng
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00017471
Địa chỉ trụ sở chính: 39/15, tổ 15, khu phố 4, phường Trảng Dài, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
Tỉnh:
Đồng Nai
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Huy Thắng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3602230609
Ngày cấp: 23/02/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Đồng Nai
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | DON-00017471 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 28/08/2029 |
| 2 | DON-00017471 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 28/08/2029 |
| 3 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | II | 28/08/2029 |
| 4 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu đường bộ) | III | 28/08/2029 |
| 5 | DON-00017471 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | II | 28/08/2029 |
| 6 | DON-00017471 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) | III | 28/08/2029 |
| 7 | DON-00017471 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước; hệ thống chiếu sáng công cộng) | III | 28/08/2029 |
| 8 | DON-00017471 | Khảo sát xây dựng | địa hình | III | 07/11/2028 |
| 9 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) | III | 07/11/2028 |
| 10 | DON-00017471 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) | III | 07/11/2028 |
| 11 | DON-00017471 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | II | 22/06/2031 |
| 12 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2031 |
| 13 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | III | 22/06/2031 |
| 14 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | II | 22/06/2031 |
| 15 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước và xử lý chất thải rắn) | III | 22/06/2031 |
| 16 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | III | 22/06/2031 |
| 17 | DON-00017471 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2031 |
| 18 | DON-00017471 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 22/06/2031 |
| 19 | DON-00017471 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | II | 22/06/2031 |
| 20 | DON-00017471 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (còn lại) | III | 22/06/2031 |
| 21 | DON-00017471 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | III | 22/06/2031 |
| 22 | DON-00017471 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 22/06/2031 |
| 23 | DON-00017471 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2031 |
| 24 | DON-00017471 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà Công nghiệp; Đường dây &TBA) | III | 22/06/2031 |
| 25 | DON-00017471 | Thi công xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | III | 22/06/2031 |
| 26 | DON-00017471 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 22/06/2031 |
| 27 | BXD-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) | I | 08/06/2032 |
| 28 | BXD-00017471 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) | I | 08/06/2032 |
| 29 | DON-00017471 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp: Đường dây &TBA (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 01/08/2034 |
