Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ GIA
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ GIA
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00016299
Địa chỉ trụ sở chính: 24 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường 4, Quận Tân Bình, TPHCM |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Sỹ Tuấn | Chức vụ: CT. HĐQT kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0304909397
Ngày cấp: 05/04/2007 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00016299 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 05/09/2023 |
| 2 | HCM-00016299 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 05/09/2023 |
| 3 | HCM-00016299 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 05/09/2023 |
| 4 | HCM-00016299 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 05/09/2023 |
| 5 | HCM-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 05/09/2023 |
| 6 | HCM-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 05/09/2023 |
| 7 | HCM-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 05/09/2023 |
| 8 | BXD-00016299 | Thi công xây dựng công trình | dân dụng | I | 21/01/2031 |
| 9 | BXD-00016299 | Thi công xây dựng công trình | công nghiệp | I | 21/01/2031 |
| 10 | HCM-00016299 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp thoát nước) công trình dân dụng | III | 05/09/2023 |
| 11 | HCM-00016299 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp thoát nước) công trình công nghiệp | III | 05/09/2023 |
| 12 | HCM-00016299 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 05/09/2023 |
| 13 | HCM-00016299 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 05/09/2023 |
| 14 | HCM-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 05/09/2023 |
| 15 | HCM-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) |
II | 05/09/2023 |
| 16 | HCM-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 05/09/2023 |
| 17 | DON-00016299 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - Công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 13/03/2032 |
| 18 | DON-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Thoát nước) | II | 13/03/2032 |
| 19 | DON-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước) | III | 13/03/2032 |
| 20 | DON-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | II | 13/03/2032 |
| 21 | DON-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Cầu- hầm) | III | 13/03/2032 |
| 22 | DON-00016299 | Thi công xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi, đê điều) | III | 13/03/2032 |
| 23 | DON-00016299 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 13/03/2032 |
