Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG DỰ ÁN VIỆT
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG DỰ ÁN VIỆT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00016298
Địa chỉ trụ sở chính: 113/4/50 Võ Duy Ninh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TPHCM |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phan Minh Tuyên | Chức vụ: Tổng giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0305747011
Ngày cấp: 03/06/2008 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp – thoát nước) công trình Dân dụng |
II | 05/09/2023 |
| 2 | HCM-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp – thoát nước) công trình Công nghiệp nhẹ |
II | 05/09/2023 |
| 3 | HCM-00016298 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 05/09/2023 |
| 4 | HCM-00016298 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 05/09/2023 |
| 5 | HCM-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp – thoát nước) công trình dân dụng | II | 05/09/2023 |
| 6 | HCM-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp – thoát nước) công trình công nghiệp nhẹ | II | 05/09/2023 |
| 7 | HCM-00016298 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 05/09/2023 |
| 8 | HCM-00016298 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) |
II | 05/09/2023 |
| 9 | DON-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn) | III | 05/12/2031 |
| 10 | DON-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 05/12/2031 |
| 11 | DON-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) | III | 05/12/2031 |
| 12 | DON-00016298 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn) | III | 05/12/2031 |
| 13 | DON-00016298 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 05/12/2031 |
| 14 | DON-00016298 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/12/2031 |
| 15 | DON-00016298 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 05/12/2031 |
| 16 | DON-00016298 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 05/12/2031 |
| 17 | DON-00016298 | Thi công xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | III | 05/12/2031 |
| 18 | DON-00016298 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn) | III | 05/12/2031 |
| 19 | DON-00016298 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 05/12/2031 |
| 20 | DON-00016298 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 05/12/2031 |
| 21 | HCM-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | II | 21/07/2033 |
| 22 | HCM-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình nhà công nghiệp | II | 21/07/2033 |
| 23 | HCM-00016298 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 21/07/2033 |
| 24 | HCM-00016298 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 21/07/2033 |
| 25 | DON-00016298 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 18/09/2033 |
| 26 | DON-00016298 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 18/09/2033 |
| 27 | DON-00016298 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế Quy hoạch xây dựng | III | 18/09/2033 |
| 28 | DON-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp: Điện mặt trời, điện gió, đường dây &TBA (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 18/09/2033 |
| 29 | DON-00016298 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT: Thuỷ lợi | III | 18/09/2033 |
| 30 | DON-00016298 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 18/09/2033 |
| 31 | DON-00016298 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT: Thuỷ lợi | III | 18/09/2033 |
| 32 | DON-00016298 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 18/09/2033 |
| 33 | DON-00016298 | Thi công xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT: Thuỷ lợi | III | 18/09/2033 |
