Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NAM CHÍ
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NAM CHÍ
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00016287
Địa chỉ trụ sở chính: Số 79/5 A12 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Sơn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0303685112
Ngày cấp: 14/12/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BDG-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng Kiến trúc; kết cấu; điện; cấp, thoát nước |
II | 14/02/2030 |
| 2 | BDG-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp - thoát nước; hệ thống chiếu sáng; Công viên - cây xanh |
II | 14/02/2030 |
| 3 | BDG-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 14/02/2030 |
| 4 | BDG-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và Trạm biến áp |
II | 14/02/2030 |
| 5 | BDG-00016287 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 14/02/2030 |
| 6 | BDG-00016287 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật Cấp - thoát nước; hệ thống chiếu sáng; Công viên - cây xanh |
II | 14/02/2030 |
| 7 | BDG-00016287 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 14/02/2030 | |
| 8 | BDG-00016287 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/02/2030 |
| 9 | BDG-00016287 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
II | 14/02/2030 |
| 10 | BDG-00016287 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cảng, đường thủy |
III | 14/02/2030 |
| 11 | BDG-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cảng, đường thủy |
II | 15/05/2030 |
| 12 | BDG-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 15/05/2030 |
| 13 | BDG-00016287 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cảng, đường thủy |
II | 15/05/2030 |
| 14 | BDG-00016287 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 15/05/2030 |
| 15 | BDG-00016287 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước; công viên, cây xanh; hệ thống chiếu sáng |
II | 15/05/2030 |
| 16 | BDG-00016287 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | II | 15/05/2030 |
| 17 | BDG-00016287 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp | II | 31/08/2030 |
| 18 | HCM-00016287 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | II | 05/09/2023 |
| 19 | HCM-00016287 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất | III | 05/09/2023 |
| 20 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình: (thủy lợi) |
III | 05/09/2023 |
| 21 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
II | 05/09/2023 |
| 22 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 05/09/2023 |
| 23 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, Thẩm tra thiết kế điện công trình chiếu sáng công cộng |
III | 05/09/2023 |
| 24 | HCM-00016287 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 05/09/2023 |
| 25 | HCM-00016287 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị điện công trình chiếu sáng công cộng |
III | 05/09/2023 |
| 26 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp - thoát nước) công trình dân dụng | III | 19/03/2029 |
| 27 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện, cấp - thoát nước) công trình công nghiệp | III | 19/03/2029 |
| 28 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
II | 19/03/2029 |
| 29 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước) |
III | 19/03/2029 |
| 30 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | đường dây và trạm biến áp | III | 19/03/2029 |
| 31 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
III | 03/10/2029 |
| 32 | HCM-00016287 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 03/10/2029 |
| 33 | HCM-00016287 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình; địa chất công trình xây dựng | II | 05/09/2023 |
| 34 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình Đường bộ | II | 05/09/2023 |
| 35 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình Thủy lợi | III | 05/09/2023 |
| 36 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 05/09/2023 |
| 37 | HCM-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế điện công trình chiếu sáng công cộng | III | 05/09/2023 |
| 38 | HCM-00016287 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 05/09/2023 |
| 39 | HCM-00016287 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị điện công trình chiếu sáng công cộng | III | 05/09/2023 |
| 40 | BXD-00016287 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | I | 25/03/2032 |
| 41 | BXD-00016287 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | I | 25/03/2032 |
| 42 | BXD-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) | I | 25/03/2032 |
| 43 | BXD-00016287 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) | I | 25/03/2032 |
