Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NÔNG NGHIỆP THADICO
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NÔNG NGHIỆP THADICO
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00015999
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn 4, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Trung | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4000697821
Ngày cấp: 14/09/2022 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Nam
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QUN-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 22/06/2025 |
| 2 | QUN-00015999 | Thi công xây dựng công trình | HTKT điện, nước |
II | 22/06/2025 |
| 3 | QUN-00015999 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 4 | QUN-00015999 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2025 |
| 5 | BXD-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Kết cấu móng, cọc công trình | I | 12/09/2023 |
| 6 | BXD-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 12/09/2023 |
| 7 | BXD-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | III | 12/09/2023 |
| 8 | BXD-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 12/09/2023 |
| 9 | QUN-00015999 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp kết cấu |
III | 31/08/2033 |
| 10 | QUN-00015999 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật trừ công trình cấp, thoát nước, CTR |
III | 31/08/2033 |
| 11 | QUN-00015999 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 31/08/2033 |
| 12 | QUN-00015999 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 31/08/2033 |
| 13 | QUN-00015999 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 31/08/2033 |
| 14 | QUN-00015999 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 31/08/2033 |
| 15 | QUN-00015999 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 31/08/2033 |
| 16 | QUN-00015999 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 31/08/2033 |
| 17 | HCM-00015999 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp | II | 23/10/2033 |
| 18 | HCM-00015999 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, | III | 23/10/2033 |
| 19 | HCM-00015999 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 23/10/2033 |
| 20 | HCM-00015999 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình dân dụng | II | 19/02/2034 |
| 21 | BXD-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Nhà Công nghiệp | I | 10/05/2034 |
| 22 | BXD-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Thi công lắp đặt thiết bị công trình Nhà Công nghiệp | I | 10/05/2034 |
| 23 | BXD-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Nhà Công nghiệp | I | 10/05/2034 |
| 24 | BXD-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Thi công lắp đặt thiết bị công trình Nhà Công nghiệp | I | 10/05/2034 |
| 25 | HCM-00015999 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
II | 22/07/2034 |
| 26 | HCM-00015999 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 22/10/2034 |
| 27 | HCM-00015999 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) |
III | 22/10/2034 |
| 28 | KHH-00015999 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 04/12/2034 |
| 29 | KHH-00015999 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Hạng III | III | 04/12/2034 |
| 30 | KHH-00015999 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều), Hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) | III | 04/12/2034 |
| 31 | KHH-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 04/12/2034 |
| 32 | KHH-00015999 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn Giám sát công tác thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 04/12/2034 |
| 33 | QUN-00015999 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp |
II | 12/05/2035 |
