Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00015840
Địa chỉ trụ sở chính: Số 6/39A Ấp 4, xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Quý Hưng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0313787392
Ngày cấp: 05/05/2016 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00015840 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/02/2029 |
| 2 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 28/02/2029 |
| 3 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu |
III | 28/02/2029 |
| 4 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 28/02/2029 |
| 5 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 28/02/2029 |
| 6 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu |
III | 28/02/2029 |
| 7 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 28/02/2029 |
| 8 | HCM-00015840 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/08/2023 |
| 9 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/08/2023 |
| 10 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 21/08/2023 |
| 11 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 21/08/2023 |
| 12 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/08/2023 |
| 13 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 21/08/2023 |
| 14 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 21/08/2023 |
| 15 | HCM-00015840 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/08/2023 |
| 16 | HCM-00015840 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 21/08/2023 |
| 17 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 21/08/2023 |
| 18 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 21/08/2023 |
| 19 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 21/08/2023 |
| 20 | HCM-00015840 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 21/08/2023 |
| 21 | HCM-00015840 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình nhà công nghiệp | III | 21/08/2023 |
| 22 | HCM-00015840 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 21/08/2023 |
| 23 | HCM-00015840 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 21/08/2023 |
| 24 | HCM-00015840 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 21/08/2023 |
| 25 | HCM-00015840 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/02/2029 |
| 26 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 28/02/2029 |
| 27 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 28/02/2029 |
| 28 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 28/02/2029 |
| 29 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 28/02/2029 |
| 30 | HCM-00015840 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/08/2023 |
| 31 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/08/2023 |
| 32 | HCM-00015840 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 31/07/2033 |
| 33 | HCM-00015840 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải) |
III | 31/07/2033 |
| 34 | HCM-00015840 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 31/07/2033 |
| 35 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 31/07/2033 |
| 36 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình Nhà công nghiệp | III | 31/07/2033 |
| 37 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 31/07/2033 |
| 38 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 31/07/2033 |
| 39 | HCM-00015840 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 31/07/2033 |
| 40 | HCM-00015840 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình Dân dụng | II | 31/07/2033 |
| 41 | HCM-00015840 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình Nhà công nghiệp | III | 31/07/2033 |
| 42 | HCM-00015840 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 31/07/2033 |
| 43 | HCM-00015840 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 31/07/2033 |
| 44 | HCM-00015840 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 31/07/2033 |
| 45 | HCM-00015840 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 31/07/2033 |
| 46 | HCM-00015840 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 31/07/2033 |
| 47 | HCM-00015840 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 31/07/2033 |
| 48 | HCM-00015840 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 31/07/2033 |
| 49 | HCM-00015840 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | III | 31/07/2033 |
| 50 | HCM-00015840 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 31/07/2033 |
| 51 | HCM-00015840 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 31/07/2033 |
