Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KOSHU VIỆT NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KOSHU VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00015625
Địa chỉ trụ sở chính: Số 69 phố Nam Đồng, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Quế | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0106598301
Ngày cấp: 10/07/2014 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | I | 04/09/2023 |
| 2 | BXD-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 04/09/2023 |
| 3 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ | II | 08/01/2030 |
| 4 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu | III | 08/01/2030 |
| 5 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 12/06/2030 |
| 6 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ | III | 12/06/2030 |
| 7 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu | III | 12/06/2030 |
| 8 | BXD-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | I | 04/09/2023 |
| 9 | BXD-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 04/09/2023 |
| 10 | HAP-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | II | 22/12/2030 |
| 11 | HAP-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: đường bộ; cầu. | III | 22/12/2030 |
| 12 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 15/06/2032 |
| 13 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu |
II | 15/06/2032 |
| 14 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | NN&PTNT Thủy lợi |
II | 15/06/2032 |
| 15 | HAN-00015625 | Thi công xây dựng công trình | NN&PTNT Đê điều |
III | 15/06/2032 |
| 16 | BXD-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Dân dụng | I | 15/09/2033 |
| 17 | HAP-00015625 | Thi công xây dựng công trình | Thi công (công tác xây dựng; lắp đặt thiết bị vào công trình) công trình công nghiệp năng lượng (đường dây điện và trạm biến áp). | III | 15/12/2033 |
