Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG NGUYÊN GROUP
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG NGUYÊN GROUP
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00015355
Địa chỉ trụ sở chính: Số 154 Đào Duy Anh, Phường 09, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Lý | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng thành viên
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0312594510
Ngày cấp: 20/12/2013 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00015355 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất | III | 13/08/2023 |
| 2 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu) công trình Dân dụng |
III | 13/08/2023 |
| 3 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu) công trình Công nghiệp |
III | 13/08/2023 |
| 4 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kết cấu) công trình (cầu) |
III | 13/08/2023 |
| 5 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kết cấu) công trình (đường bộ) |
III | 13/08/2023 |
| 6 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 13/08/2023 |
| 7 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 13/08/2023 |
| 8 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/08/2023 |
| 9 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 13/08/2023 |
| 10 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
II | 13/08/2023 |
| 11 | HCM-00015355 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 04/12/2029 |
| 12 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 04/12/2029 |
| 13 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 04/12/2029 |
| 14 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 13/11/2030 |
| 15 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 13/11/2030 |
| 16 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 13/11/2030 |
| 17 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/11/2030 |
| 18 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | đường dây và trạm biến áp | III | 13/11/2030 |
| 19 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 13/11/2030 |
| 20 | HCM-00015355 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình xây dựng | III | 04/12/2029 |
| 21 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/12/2029 |
| 22 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 04/12/2029 |
| 23 | HCM-00015355 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất | III | 13/08/2023 |
| 24 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu) công trình dân dụng | III | 13/08/2023 |
| 25 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu) công trình công nghiệp | III | 13/08/2023 |
| 26 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng (kết cấu) công trình giao thông (cầu, đường bộ) | III | 13/08/2023 |
| 27 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 13/08/2023 |
| 28 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 13/08/2023 |
| 29 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/08/2023 |
| 30 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 13/08/2023 |
| 31 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
II | 13/08/2023 |
| 32 | HAN-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 19/01/2032 |
| 33 | HAN-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
II | 19/01/2032 |
| 34 | HAN-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu |
III | 19/01/2032 |
| 35 | HAN-00015355 | Thi công xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi |
II | 19/01/2032 |
| 36 | HAN-00015355 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu |
II | 28/01/2032 |
| 37 | HCM-00015355 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất công trình: | III | 31/07/2033 |
| 38 | HCM-00015355 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 31/07/2033 |
| 39 | HCM-00015355 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
II | 31/07/2033 |
