Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Thương mại Miền Bắc
Tên tổ chức: Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Thương mại Miền Bắc
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00015210
Địa chỉ trụ sở chính: Số 57, tổ 1, khu 6B, phường Hồng Hải, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
Tỉnh:
Quảng Ninh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vũ Anh Hào | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5701434607
Ngày cấp: 15/10/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ninh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; Giao thông; hạ tầng kỹ thuật; công trình khai thác mỏ | III | 17/08/2023 |
| 2 | QNI-00015210 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật | III | 17/08/2023 |
| 3 | QNI-00015210 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 17/08/2023 | |
| 4 | QNI-00015210 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật | III | 17/08/2023 |
| 5 | QNI-00015210 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 17/08/2023 | |
| 6 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; Giao thông; hạ tầng kỹ thuật; công trình khai thác mỏ | III | 17/08/2023 |
| 7 | QNI-00015210 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật | III | 17/08/2023 |
| 8 | QNI-00015210 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 17/08/2023 | |
| 9 | QNI-00015210 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; giao thông; hạ tầng kỹ thuật | III | 17/08/2023 |
| 10 | QNI-00015210 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 17/08/2023 | |
| 11 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng và công nghiệp | II | 23/05/2029 |
| 12 | QNI-00015210 | Giám sát công tác xây dựng công trình | dân dụng và công nghiệp | II | 23/05/2029 |
| 13 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
II | 28/03/2032 |
| 14 | QNI-00015210 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
II | 28/03/2032 |
| 15 | HAN-00015210 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa hình | III | 24/05/2032 |
| 16 | HAN-00015210 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch XD | III | 24/05/2032 |
| 17 | HAN-00015210 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 24/05/2032 |
| 18 | HAN-00015210 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 24/05/2032 |
| 19 | HAN-00015210 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 24/05/2032 |
| 20 | HAN-00015210 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2032 |
| 21 | QNI-00015210 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 30/06/2033 |
| 22 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 30/06/2033 |
| 23 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 30/06/2033 |
| 24 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | II | 30/06/2033 |
| 25 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/06/2033 |
| 26 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 30/06/2033 |
| 27 | QNI-00015210 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/06/2033 |
| 28 | QNI-00015210 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 30/06/2033 |
| 29 | QNI-00015210 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/06/2033 |
| 30 | QNI-00015210 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 30/06/2033 |
| 31 | QNI-00015210 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 30/06/2033 |
| 32 | QNI-00015210 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 30/06/2033 | |
| 33 | QNI-00015210 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | II | 30/06/2033 |
| 34 | QNI-00015210 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/06/2033 |
| 35 | QNI-00015210 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/06/2033 |
| 36 | QNI-00015210 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông | III | 30/06/2033 |
| 37 | QNI-00015210 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 30/06/2033 | |
| 38 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu |
II | 30/06/2033 |
| 39 | QNI-00015210 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 30/06/2033 |
| 40 | QNI-00015210 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp năng lượng Đường dây và trạm biến áp |
III | 29/01/2034 |
| 41 | QNI-00015210 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp năng lượng Đường dây và trạm biến áp |
III | 29/01/2034 |
