Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XÂY DỰNG MAI NGUYỄN
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XÂY DỰNG MAI NGUYỄN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00015124
Địa chỉ trụ sở chính: 31/16 Tân Trụ, Phường 15, Quận Tân Bình, TPHCM |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Mai Văn Long | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0304891245
Ngày cấp: 26/03/2007 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 03/08/2023 |
| 2 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 03/08/2023 |
| 3 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp | II | 03/08/2023 |
| 4 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | '- Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 03/08/2023 |
| 5 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | '- Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 03/08/2023 |
| 6 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | '- Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 03/08/2023 |
| 7 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | '- Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 03/08/2023 |
| 8 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp năng lượng | III | 03/08/2023 |
| 9 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 03/08/2023 |
| 10 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 03/08/2023 |
| 11 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 03/08/2023 |
| 12 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 14/06/2033 |
| 13 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 14/06/2033 |
| 14 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 14/06/2033 |
| 15 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp dầu khí | III | 14/06/2033 |
| 16 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 14/06/2033 |
| 17 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 14/06/2033 |
| 18 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 14/06/2033 |
| 19 | HCM-00015124 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 14/06/2033 |
| 20 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (điện) vào công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
II | 14/06/2033 |
| 21 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 14/06/2033 |
| 22 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 14/06/2033 |
| 23 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 14/06/2033 |
| 24 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp năng lượng | III | 14/06/2033 |
| 25 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp dầu khí | III | 14/06/2033 |
| 26 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/06/2033 |
| 27 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 14/06/2033 |
| 28 | HCM-00015124 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 14/06/2033 |
| 29 | DON-00015124 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông: Cầu | III | 29/09/2034 |
