Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH một thành viên tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hải
Tên tổ chức: Công ty TNHH một thành viên tư vấn xây dựng và thương mại Nam Hải
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00015084
Địa chỉ trụ sở chính: Số 94, đường Hùng Vương, phường Hội Hợp, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc; |
Tỉnh:
Vĩnh Phúc
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: PHẠM QUANG TỒN | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2500513250
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | VIP-00015084 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình : Dân dụng; Công nghiệp (đường dây và trạm biến áp); Giao thông đường bộ; Hạ tầng kỹ thuật. | III | 09/05/2029 |
| 2 | VIP-00015084 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án ĐTXD công trình: Dân dụng và công nghiệp; Giao thông đường bộ; Hạ tầng kỹ thuật. | III | 22/08/2023 |
| 3 | VIP-00015084 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất công trình | III | 20/09/2028 |
| 4 | VIP-00015084 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Giao thông đường bộ. | III | 22/08/2023 |
| 5 | VIP-00015084 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật . | III | 22/08/2023 |
| 6 | VIP-00015084 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân dụng; Giao thông đường bộ; Hạ tầng kỹ thuật . | III | 22/08/2023 |
| 7 | VIP-00015084 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình, khảo sát địa chất công trình | III | 14/07/2033 |
| 8 | VIP-00015084 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, giao thông đường bộ, hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2033 |
| 9 | VIP-00015084 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, giao thông đường bộ, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp | III | 14/07/2033 |
| 10 | VIP-00015084 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ, hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2033 |
| 11 | VIP-00015084 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, giao thông đường bộ, hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2033 |
| 12 | VIP-00015084 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn ( Thủy lợi) | III | 25/06/2034 |
| 13 | VIP-00015084 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 25/06/2034 |
| 14 | VIP-00015084 | Thi công xây dựng công trình | Công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều), thi công lắp đặt thiết bị vào công trình. | III | 25/06/2034 |
| 15 | VIP-00015084 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 25/06/2034 |
