Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG IBST - VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG
Tên tổ chức: CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG IBST - VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00005595
Địa chỉ trụ sở chính: 81 Trần Cung, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Dũng | Chức vụ: Tổng giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0105557422
Ngày cấp: 10/10/2011 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư Thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00005595 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn, nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hoả táng |
II | 05/07/2029 |
| 2 | HAN-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn, nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hoả táng |
II | 05/07/2029 |
| 3 | BXD-00005595 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | I | 23/11/2022 |
| 4 | BXD-00005595 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 23/11/2022 |
| 5 | BXD-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 23/11/2022 |
| 6 | BXD-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (trừ công trình năng lượng, dầu khí) | I | 23/11/2022 |
| 7 | BXD-00005595 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 23/11/2022 |
| 8 | BXD-00005595 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 23/11/2022 |
| 9 | BXD-00005595 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | I | 23/11/2022 |
| 10 | BXD-00005595 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng (Kết cấu bê tông cốt thép ứng lực trước) | I | 23/11/2022 |
| 11 | BXD-00005595 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (trừ công trình năng lượng, dầu khí) | I | 23/11/2022 |
| 12 | BXD-00005595 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/11/2022 |
| 13 | BXD-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/11/2022 |
| 14 | BXD-00005595 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | I | 23/11/2022 |
| 15 | BXD-00005595 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật | I | 23/11/2022 |
| 16 | BXD-00005595 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp trừ hóa chất, năng lượng, dầu khí |
I | 17/08/2023 |
| 17 | BXD-00005595 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/08/2023 |
| 18 | BXD-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/08/2023 |
| 19 | BXD-00005595 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | I | 23/11/2022 |
| 20 | BXD-00005595 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 23/11/2022 |
| 21 | BXD-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp (trừ công trình năng lượng, dầu khí) | I | 23/11/2022 |
| 22 | BXD-00005595 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng, Công nghiệp | III | 23/11/2022 |
| 23 | BXD-00005595 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | I | 23/11/2022 |
| 24 | BXD-00005595 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng (Kết cấu bê tông cốt thép ứng lực trước) | I | 23/11/2022 |
| 25 | BXD-00005595 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | I | 01/11/2032 |
| 26 | BXD-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Nhà Công nghiệp | I | 01/11/2032 |
| 27 | BXD-00005595 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng, Hạ tầng kỹ thuật | I | 01/11/2032 |
| 28 | BXD-00005595 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Nhà Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật | I | 01/11/2032 |
| 29 | BXD-00005595 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (kết cấu ứng suất trước) | I | 01/11/2032 |
| 30 | HAN-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Năng lượng |
III | 01/06/2033 |
| 31 | HAN-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 01/06/2033 |
| 32 | HAN-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN & PTNT | III | 01/06/2033 |
| 33 | HAN-00005595 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Chuyên biệt | III | 01/06/2033 |
| 34 | HAN-00005595 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 01/06/2033 |
| 35 | HAN-00005595 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi, đê điều |
III | 01/06/2033 |
