Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Việt Hoa
Tên tổ chức: Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Việt Hoa
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00014604
Địa chỉ trụ sở chính: Lô 24/80, đường Bạch Năng Thi, phường Hải Tân, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
Tỉnh:
Hải Dương
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Bùi Văn Huynh | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng quản trị
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0800450921
Ngày cấp: 17/04/2008 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) | I | 29/04/2032 |
| 2 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 19/07/2023 |
| 3 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ Đường bộ |
II | 19/07/2023 |
| 4 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
II | 19/07/2023 |
| 5 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 19/07/2023 |
| 6 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Đường dây và trạm biến áp) Đường dây và trạm biến áp |
III | 19/07/2023 |
| 7 | HAD-00014604 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 19/07/2023 |
| 8 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/07/2033 |
| 9 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp |
III | 17/07/2033 |
| 10 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ Đường bộ |
II | 17/07/2033 |
| 11 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, Thoát nước) | II | 17/07/2033 |
| 12 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
II | 17/07/2033 |
| 13 | HAD-00014604 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 17/07/2033 | |
| 14 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/07/2033 |
| 15 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và trạm biến áp |
III | 17/07/2033 |
| 16 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Cầu đường bộ, Đường bộ) Cầu đường bộ, Đường bộ |
II | 17/07/2033 |
| 17 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, Thoát nước) | II | 17/07/2033 |
| 18 | HAD-00014604 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi) Thủy lợi |
II | 17/07/2033 |
| 19 | HAD-00014604 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 17/07/2033 |
