Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Xây dựng và kiến trúc ACP
Tên tổ chức: Công ty TNHH Xây dựng và kiến trúc ACP
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00014428
Địa chỉ trụ sở chính: Tổ 16A, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
Tỉnh:
Phú Thọ
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Tống Công Tiêu | Chức vụ:
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2600997573
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp:
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | PHT-00014428 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/10/2030 |
| 2 | PHT-00014428 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ |
II | 14/10/2030 |
| 3 | PHT-00014428 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 14/10/2030 |
| 4 | PHT-00014428 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật | III | 14/10/2030 |
| 5 | PHT-00014428 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 14/10/2030 |
| 6 | PHT-00014428 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 14/10/2030 |
| 7 | PHT-00014428 | Giám sát thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật | III | 14/10/2030 |
| 8 | PHT-00014428 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 14/10/2030 |
| 9 | PHT-00014428 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/10/2030 |
| 10 | PHT-00014428 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ |
III | 14/10/2030 |
| 11 | PHT-00014428 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 14/10/2030 |
| 12 | PHT-00014428 | Thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật | III | 14/10/2030 |
| 13 | PHT-00014428 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 14/10/2030 |
| 14 | PHT-00014428 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 14/10/2030 | |
| 15 | PHT-00014428 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 14/10/2030 |
| 16 | PHT-00014428 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 06/05/2031 |
| 17 | PHT-00014428 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 06/05/2031 |
| 18 | PHT-00014428 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và Trạm biến áp |
III | 06/05/2031 |
| 19 | PHT-00014428 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và Trạm biến áp |
III | 06/05/2031 |
| 20 | PHT-00014428 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và Trạm biến áp |
III | 06/05/2031 |
| 21 | PHT-00014428 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 03/01/2033 |
| 22 | PHT-00014428 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | II | 03/01/2033 |
| 23 | PHT-00014428 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 03/01/2033 |
| 24 | PHT-00014428 | Khảo sát xây dựng | III | 22/06/2033 | |
| 25 | PHT-00014428 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 22/06/2033 | |
| 26 | PHT-00014428 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 26/07/2023 |
| 27 | PHT-00014428 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 26/07/2023 | |
| 28 | PHT-00014428 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/07/2023 |
| 29 | PHT-00014428 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/07/2023 |
| 30 | PHT-00014428 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/07/2023 |
| 31 | PHT-00014428 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/07/2023 |
