Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN HACO
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN HACO
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00014399
Địa chỉ trụ sở chính: Số 29, đường Trần Khánh Dư, KĐT Hòa Vượng, phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Anh Hùng | Chức vụ: Chủ tịch hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0600966451
Ngày cấp: 10/10/2012 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và đầu tư tỉnh Nam Định
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NAD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình giao thông đường bộ | II | 02/07/2024 |
| 2 | NAD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Giao thông cầu đường bộ | III | 02/07/2024 |
| 3 | NAD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình NN&PTNT | III | 02/07/2024 |
| 4 | NAD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) | III | 02/07/2024 |
| 5 | NAD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật thoát nước | III | 02/07/2024 |
| 6 | NAD-00014399 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông đường bộ | II | 02/07/2024 |
| 7 | NAD-00014399 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng. | II | 02/07/2024 |
| 8 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật cấp nước (mạng đường ống), thoát nước | III | 02/07/2024 |
| 9 | BXD-00014399 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, Địa chất công trình | I | 27/07/2023 |
| 10 | BXD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 27/07/2023 |
| 11 | BXD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 27/07/2023 |
| 12 | BXD-00014399 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 27/07/2023 |
| 13 | BXD-00014399 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, công nghiệp | III | 27/07/2023 |
| 14 | BXD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 27/07/2023 |
| 15 | BXD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 27/07/2023 |
| 16 | BXD-00014399 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 27/07/2023 |
| 17 | BXD-00014399 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 27/07/2023 |
| 18 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình Dân dụng | III | 07/08/2033 |
| 19 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | III | 07/08/2033 |
| 20 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) | III | 07/08/2033 |
| 21 | NAD-00014399 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn Giám sát công tác xây dựng công trình Nhà công nghiệp & Hạ tầng kỹ thuật; công trình phục vụ NN&PTNT | III | 07/08/2033 |
| 22 | NAD-00014399 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát xây dựng (Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình) | III | 07/08/2033 |
| 23 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình Nhà công nghiệp | III | 07/08/2033 |
| 24 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình phụ vụ NN&PTNT (Đê điều) | III | 07/08/2033 |
| 25 | NAD-00014399 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông đường bộ | III | 07/08/2033 |
| 26 | NAD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) | II | 09/07/2034 |
| 27 | NAD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Dân dụng, Nhà công nghiệp, HTKT, giao thông (cầu đường bộ), công trình phục vụ NN&PTNT | III | 09/07/2034 |
| 28 | NAD-00014399 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Công nghiệp năng lượng (Đương dây và trạm biến áp) | III | 09/07/2034 |
| 29 | NAD-00014399 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Giao thông (đường bộ) | II | 09/07/2034 |
| 30 | NAD-00014399 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Cầu đường bộ) | III | 09/07/2034 |
| 31 | NAD-00014399 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát xây dựng công trình công nghiệp năng lượng đường dây và TBA | III | 09/07/2034 |
| 32 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu đường bộ) | III | 09/07/2034 |
| 33 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng đường dây và TBA | III | 09/07/2034 |
| 34 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, thoát nước) | III | 09/07/2034 |
| 35 | NAD-00014399 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát xây dựng (khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình) | II | 04/01/2035 |
| 36 | NAD-00014399 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) | II | 04/01/2035 |
