Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT NAM LONG
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT NAM LONG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00014098
Địa chỉ trụ sở chính: Số 01 Đường T4B, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Huỳnh Hoàng Phúc | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0313331112
Ngày cấp: 06/07/2015 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 15/01/2030 |
| 2 | HAN-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ | III | 15/01/2030 |
| 3 | HAN-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 15/01/2030 |
| 4 | HAN-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/01/2030 |
| 5 | HAN-00014098 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 15/01/2030 |
| 6 | HAN-00014098 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ | II | 15/01/2030 |
| 7 | HAN-00014098 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/01/2030 |
| 8 | HAN-00014098 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cảng đường thủy | II | 15/01/2030 |
| 9 | HAN-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 22/06/2030 |
| 10 | HAN-00014098 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 22/06/2030 |
| 11 | HAN-00014098 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 22/06/2030 |
| 12 | HAN-00014098 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp nhẹ | III | 22/06/2030 |
| 13 | HAN-00014098 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2030 |
| 14 | HAN-00014098 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Đường bộ | III | 22/06/2030 |
| 15 | HAN-00014098 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 22/06/2030 |
| 16 | HCM-00014098 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 19/03/2029 |
| 17 | HCM-00014098 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 19/03/2029 |
| 18 | HCM-00014098 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình xây dựng | II | 12/07/2023 |
| 19 | HCM-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình đường thủy | II | 12/07/2023 |
| 20 | HCM-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng | III | 12/07/2023 |
| 21 | HCM-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình công nghiệp | III | 12/07/2023 |
| 22 | HCM-00014098 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông đường thủy |
III | 12/07/2023 |
| 23 | HCM-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kết cấu) công trình dân dụng | III | 31/05/2033 |
| 24 | HCM-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kết cấu) công trình nhà công nghiệp | III | 31/05/2033 |
| 25 | HCM-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
II | 15/06/2033 |
| 26 | HCM-00014098 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa) |
II | 15/06/2033 |
| 27 | HCM-00014098 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | II | 26/06/2033 |
| 28 | HCM-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (hàng hải) |
III | 15/06/2033 |
| 29 | HCM-00014098 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (hàng hải) |
III | 15/06/2033 |
| 30 | HCM-00014098 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất công trình | III | 31/08/2033 |
| 31 | HCM-00014098 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 31/08/2033 |
| 32 | HCM-00014098 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 31/08/2033 |
| 33 | HCM-00014098 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 31/08/2033 |
| 34 | HCM-00014098 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 31/08/2033 |
| 35 | HCM-00014098 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa - hàng hải) |
III | 31/08/2033 |
| 36 | HCM-00014098 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 31/08/2033 |
| 37 | HCM-00014098 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 31/08/2033 |
