Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐỊA ỐC VẠN PHÚ THỊNH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐỊA ỐC VẠN PHÚ THỊNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00014094
Địa chỉ trụ sở chính: Số 79 Thống Nhất, phường Bình Thọ, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quốc Huy | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0303344472
Ngày cấp: 14/06/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu)công trình dân dụng | III | 12/07/2023 |
| 2 | HCM-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, Thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu)công trình công nghiệp | III | 12/07/2023 |
| 3 | HCM-00014094 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 12/07/2023 |
| 4 | HCM-00014094 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 12/07/2023 |
| 5 | HCM-00014094 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 12/07/2023 |
| 6 | HCM-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc, kết cấu, điện - cơ điện, cấp - thoát nước) công trình dân dụng | II | 14/12/2028 |
| 7 | HCM-00014094 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 14/12/2028 |
| 8 | HCM-00014094 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 14/12/2028 |
| 9 | HCM-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 14/12/2028 |
| 10 | HCM-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 14/12/2028 |
| 11 | HCM-00014094 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 14/12/2028 |
| 12 | HCM-00014094 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 14/12/2028 |
| 13 | HCM-00014094 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 14/12/2028 |
| 14 | HCM-00014094 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 14/12/2028 |
| 15 | HCM-00014094 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/12/2028 |
| 16 | HCM-00014094 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 14/12/2028 |
| 17 | HCM-00014094 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/12/2028 |
| 18 | HCM-00014094 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 14/12/2028 |
| 19 | HCM-00014094 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 14/12/2028 |
| 20 | HAN-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 01/06/2033 |
| 21 | HAN-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 01/06/2033 |
| 22 | HAN-00014094 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 01/06/2033 |
| 23 | HAN-00014094 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 01/06/2033 |
| 24 | HAN-00014094 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | II | 01/06/2033 | |
| 25 | HCM-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 14/12/2028 |
| 26 | HCM-00014094 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 14/12/2028 |
