Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Đức Quân
Tên tổ chức: Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Đức Quân
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00013539
Địa chỉ trụ sở chính: phố 3, thị trấn Yên Ninh, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình |
Tỉnh:
Ninh Bình
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Đức Quân | Chức vụ: Chủ tịch công ty kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2700333978
Ngày cấp: 14/11/2006 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Ninh Bình
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00013539 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình | III | 21/11/2029 |
| 2 | HAP-00013539 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp (nhẹ) | III | 21/11/2029 |
| 3 | HAP-00013539 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cơ - điện công trình | III | 21/11/2029 |
| 4 | HAP-00013539 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 21/11/2029 |
| 5 | HAP-00013539 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 21/11/2029 |
| 6 | HAP-00013539 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp (đường dây điện và trạm biến áp); hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn) | III | 21/11/2029 |
| 7 | HAP-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp (đường dây điện và trạm biến áp) | III | 21/11/2029 |
| 8 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 25/10/2028 |
| 9 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 25/10/2028 |
| 10 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, Đường bộ |
III | 25/10/2028 |
| 11 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi NN |
III | 25/10/2028 |
| 12 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 25/10/2028 |
| 13 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 20/07/2033 |
| 14 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 20/07/2033 |
| 15 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 20/07/2033 |
| 16 | NIB-00013539 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 20/07/2033 |
