Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH KOSIA E&C
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH KOSIA E&C
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00012859
Địa chỉ trụ sở chính: Phòng 501, tầng 5, Tòa nhà TCL, số 470 Đồng Văn Cống, phường Thạnh Mỹ Lỡi, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: LEE KI HWA | Chức vụ: Tổng giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0314183562
Ngày cấp: 05/01/2017 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 05/06/2023 |
| 2 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 05/06/2023 |
| 3 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước): |
III | 05/06/2023 |
| 4 | HCM-00012859 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 05/06/2023 |
| 5 | HCM-00012859 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 05/06/2023 |
| 6 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 05/06/2023 |
| 7 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 05/06/2023 |
| 8 | HCM-00012859 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp | III | 05/06/2023 |
| 9 | HCM-00012859 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp năng lượng | III | 05/06/2023 |
| 10 | HCM-00012859 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (cầu - hầm) |
III | 05/06/2023 |
| 11 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 05/06/2023 |
| 12 | HCM-00012859 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 05/06/2023 |
| 13 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 05/06/2023 |
| 14 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) |
II | 05/06/2023 |
| 15 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 05/06/2023 |
| 16 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 12/04/2033 |
| 17 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | II | 12/04/2033 |
| 18 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình Công nghiệp năng lượng | III | 12/04/2033 |
| 19 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 12/04/2033 |
| 20 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 12/04/2033 |
| 21 | HCM-00012859 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | II | 12/04/2033 |
| 22 | HCM-00012859 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | II | 12/04/2033 |
| 23 | HCM-00012859 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
III | 12/04/2033 |
| 24 | HCM-00012859 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (cầu - hầm) |
III | 12/04/2033 |
| 25 | HCM-00012859 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp năng lượng | III | 12/04/2033 |
| 26 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 12/04/2033 |
| 27 | HCM-00012859 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) |
II | 21/07/2033 |
| 28 | BXD-00012859 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Nhà Công nghiệp | I | 20/07/2033 |
