Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng Tuyên Quang
Tên tổ chức: Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng Tuyên Quang
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00012803
Địa chỉ trụ sở chính: Số 23, Phố Lý thánh Tông, tổ 6, phường Minh Xuân, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
Tỉnh:
Tuyên Quang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Tất Quang | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5000221008
Ngày cấp: 27/02/2003 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Tuyên Quang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TUQ-00012803 | Khảo sát xây dựng | Địa chất địa chất thủy văn công trình | II | 13/06/2023 |
| 2 | TUQ-00012803 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 13/06/2023 |
| 3 | TUQ-00012803 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 13/06/2023 |
| 4 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 13/06/2023 |
| 5 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 13/06/2023 |
| 6 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 13/06/2023 |
| 7 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 13/06/2023 |
| 8 | TUQ-00012803 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 13/06/2023 |
| 9 | TUQ-00012803 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 13/06/2023 |
| 10 | TUQ-00012803 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | II | 13/06/2023 |
| 11 | TUQ-00012803 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước | II | 13/06/2023 |
| 12 | TUQ-00012803 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Đường dây và TBA cáo cấp điện đến 35kV | III | 13/06/2023 |
| 13 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Đường dây và trạm biến áp | III | 10/04/2030 |
| 14 | TUQ-00012803 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 10/11/2033 |
| 15 | TUQ-00012803 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 10/11/2033 |
| 16 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng, nhà công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 10/11/2033 |
| 17 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Giao thông Cầu, đường bộ | II | 10/11/2033 |
| 18 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 10/11/2033 |
| 19 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Đường dây và TBA | III | 10/11/2033 |
| 20 | TUQ-00012803 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | II | 10/11/2033 |
| 21 | TUQ-00012803 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | II | 10/11/2033 |
| 22 | TUQ-00012803 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | II | 10/11/2033 |
| 23 | TUQ-00012803 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 10/11/2033 |
| 24 | TUQ-00012803 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 10/11/2033 |
| 25 | TUQ-00012803 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | II | 10/11/2033 |
| 26 | TUQ-00012803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật cấp nước, thoát nước | III | 28/06/2034 |
