Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC TẾ NHẬT MINH
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC TẾ NHẬT MINH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00012362
Địa chỉ trụ sở chính: Số 490/49/24 Hương Lộ 2, Khu phố 2, phường Bình Trị Đông, quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đặng Hòa Phong | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng quản trị
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0302160070
Ngày cấp: 06/12/2000 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 24/05/2023 |
| 2 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | II | 24/05/2023 |
| 3 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 24/05/2023 |
| 4 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) |
III | 24/05/2023 |
| 5 | HCM-00012362 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 24/05/2023 |
| 6 | HCM-00012362 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) |
III | 24/05/2023 |
| 7 | HCM-00012362 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | 'Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 |
| 8 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 24/05/2023 |
| 9 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 |
| 10 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 24/05/2023 |
| 11 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 24/05/2023 |
| 12 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp năng lượng | III | 24/05/2023 |
| 13 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 |
| 14 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 24/05/2023 |
| 15 | HCM-00012362 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 |
| 16 | HCM-00012362 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 |
| 17 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 24/05/2023 |
| 18 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) |
II | 24/05/2023 |
| 19 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 24/05/2023 |
| 20 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 24/05/2023 |
| 21 | HCM-00012362 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 24/05/2023 |
| 22 | HCM-00012362 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 24/05/2023 |
| 23 | HCM-00012362 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 17/05/2033 |
| 24 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 17/05/2033 |
| 25 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | II | 17/05/2033 |
| 26 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình Công nghiệp năng lượng | III | 17/05/2033 |
| 27 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 17/05/2033 |
| 28 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 17/05/2033 |
| 29 | HCM-00012362 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 17/05/2033 |
| 30 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 17/05/2033 |
| 31 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình nhà công nghiệp | II | 17/05/2033 |
| 32 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/05/2033 |
| 33 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 17/05/2033 |
| 34 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 17/05/2033 |
| 35 | HCM-00012362 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp năng lượng | III | 17/05/2033 |
| 36 | HCM-00012362 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/05/2033 |
| 37 | HCM-00012362 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 17/05/2033 |
| 38 | HCM-00012362 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 17/05/2033 |
| 39 | HCM-00012362 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 17/05/2033 |
