Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN THÍ NGHIỆM VÀ KIỂM ĐỊNH NINH BÌNH
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN THÍ NGHIỆM VÀ KIỂM ĐỊNH NINH BÌNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011943
Địa chỉ trụ sở chính: Tổ 5, phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
Tỉnh:
Thái Nguyên
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đào Văn Toàn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4600937754
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thái Nguyên
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/05/2023 |
| 2 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 16/05/2023 |
| 3 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 16/05/2023 |
| 4 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/05/2023 |
| 5 | THN-00011943 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 16/05/2023 |
| 6 | THN-00011943 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/05/2023 |
| 7 | THN-00011943 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 16/05/2023 |
| 8 | THN-00011943 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/05/2023 |
| 9 | THN-00011943 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 16/05/2023 |
| 10 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | II | 16/05/2023 |
| 11 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/05/2023 |
| 12 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 16/05/2023 |
| 13 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 26/04/2033 |
| 14 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 15 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/04/2033 |
| 16 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/04/2033 |
| 17 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 26/04/2033 |
| 18 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 26/04/2033 |
| 19 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 20 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 26/04/2033 |
| 21 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/04/2033 |
| 22 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/04/2033 |
| 23 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 26/04/2033 | |
| 24 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 26/04/2033 |
| 25 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 26 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 26/04/2033 |
| 27 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 26/04/2033 |
| 28 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 26/04/2033 |
| 29 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/04/2033 |
| 30 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 26/04/2033 |
| 31 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và PTNT | III | 26/04/2033 |
| 32 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 28/10/2034 |
| 33 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 28/10/2034 |
| 34 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
III | 28/10/2034 |
| 35 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/10/2034 |
| 36 | THN-00011943 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
II | 28/10/2034 |
| 37 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 28/10/2034 |
| 38 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 28/10/2034 |
| 39 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 28/10/2034 |
| 40 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/10/2034 |
| 41 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
II | 28/10/2034 |
| 42 | THN-00011943 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 28/10/2034 | |
| 43 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 28/10/2034 |
| 44 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 28/10/2034 |
| 45 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 28/10/2034 |
| 46 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/10/2034 |
| 47 | THN-00011943 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 28/10/2034 |
| 48 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 28/10/2034 |
| 49 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 28/10/2034 |
| 50 | THN-00011943 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
II | 28/10/2034 |
