Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KIẾN TRÚC ĐÔ THỊ VIỆT NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KIẾN TRÚC ĐÔ THỊ VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011942
Địa chỉ trụ sở chính: Tổ 5, phường Tân Thịnh, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
Tỉnh:
Thái Nguyên
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lương Tất Phượng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4600937761
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thái Nguyên
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | THN-00011942 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | II | 16/05/2023 |
| 2 | THN-00011942 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/05/2023 |
| 3 | THN-00011942 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | II | 16/05/2023 |
| 4 | THN-00011942 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/05/2023 |
| 5 | THN-00011942 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 16/05/2023 |
| 6 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | II | 16/05/2023 |
| 7 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/05/2023 |
| 8 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
II | 16/05/2023 |
| 9 | THN-00011942 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 10 | THN-00011942 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 26/04/2033 |
| 11 | THN-00011942 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/04/2033 |
| 12 | THN-00011942 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 13 | THN-00011942 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 26/04/2033 |
| 14 | THN-00011942 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 26/04/2033 |
| 15 | THN-00011942 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/04/2033 |
| 16 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 17 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 26/04/2033 |
| 18 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | II | 26/04/2033 |
| 19 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/04/2033 |
| 20 | THN-00011942 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 21 | THN-00011942 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 26/04/2033 |
| 22 | THN-00011942 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/04/2033 |
| 23 | THN-00011942 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 24 | THN-00011942 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 26/04/2033 |
| 25 | THN-00011942 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
II | 26/04/2033 |
| 26 | THN-00011942 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/02/2033 |
| 27 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 26/04/2033 |
| 28 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 26/04/2033 |
| 29 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
II | 26/04/2033 |
| 30 | THN-00011942 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/04/2033 |
