Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ THIẾT KẾ CÔNG TRÌNH
Tên viết tắt: CONDESCO.JSC
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011916
Địa chỉ trụ sở chính: Số 3, đường Ngô Sỹ Liên, khu đô thị Hòa Vượng, phường Hòa Vượng, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Công Hanh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0600346070
Ngày cấp: 04/04/2006 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và đầu tư tỉnh Nam Định
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công trình giao thông đường bộ | II | 04/10/2024 |
| 2 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công trình NN&PTNT (thủy lợi) | II | 04/10/2024 |
| 3 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công trình HTKT (thoát nước) | II | 04/10/2024 |
| 4 | NAD-00011916 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | II | 04/10/2024 |
| 5 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng(trừ cơ - điện, cấp - thoát nước) | I | 11/06/2029 |
| 6 | BXD-00011916 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | I | 24/05/2028 |
| 7 | BXD-00011916 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | II | 24/05/2028 |
| 8 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 24/05/2023 |
| 9 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) | II | 24/05/2023 |
| 10 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 24/05/2023 |
| 11 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 24/05/2023 |
| 12 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 |
| 13 | BXD-00011916 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 24/05/2023 |
| 14 | BXD-00011916 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | II | 24/05/2023 |
| 15 | BXD-00011916 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | II | 24/05/2023 |
| 16 | BXD-00011916 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/05/2023 |
| 17 | HAP-00011916 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp; đường bộ; cầu; thủy lợi; hạ tầng kỹ thuật. | III | 03/09/2030 |
| 18 | HAP-00011916 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng (lắp đặt thiết bị) công trình: dân dụng; công nghiệp. | III | 03/09/2030 |
| 19 | HAP-00011916 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: thủy lợi; đê điều. | III | 03/09/2030 |
| 20 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng I |
24/05/2028 | |
| 21 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp I |
24/05/2028 | |
| 22 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 24/05/2028 |
| 23 | BXD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | I | 24/05/2028 |
| 24 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) | II | 04/10/2034 |
| 25 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) | II | 04/10/2034 |
| 26 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) | II | 04/10/2034 |
| 27 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình phục vụ NN&PTNT | III | 04/10/2034 |
| 28 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/10/2034 |
| 29 | NAD-00011916 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết công trình công nghiệp năng lượng đường dây và trạm biến áp | III | 04/10/2034 |
| 30 | NAD-00011916 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát xây dựng công trình công nghiệp năng lượng đường dây và trạm biến áp | III | 04/10/2034 |
| 31 | HNA-00011916 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 21/10/2034 |
