Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty Cổ phần tư vấn khoa học kỹ thuật xây dựng Chính Bắc
Tên tổ chức: Công ty Cổ phần tư vấn khoa học kỹ thuật xây dựng Chính Bắc
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011689
Địa chỉ trụ sở chính: Số 16, phố Nguyễn Đình Chiểu, tổ 06, phường Minh Xuân, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
Tỉnh:
Tuyên Quang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Tiến Long | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5000728662
Ngày cấp: 22/03/2012 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Tuyên Quang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TUQ-00011689 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 14/05/2023 |
| 2 | TUQ-00011689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 14/05/2023 |
| 3 | TUQ-00011689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 14/05/2023 |
| 4 | TUQ-00011689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/05/2023 |
| 5 | TUQ-00011689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 14/05/2023 |
| 6 | TUQ-00011689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | II | 14/05/2023 |
| 7 | TUQ-00011689 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/05/2023 |
| 8 | TUQ-00011689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Quản lý chi phí đầu tư xây dựng | II | 14/05/2023 |
| 9 | TUQ-00011689 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 12/03/2031 |
| 10 | TUQ-00011689 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 12/03/2031 |
| 11 | TUQ-00011689 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 12/03/2031 |
| 12 | TUQ-00011689 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình | II | 26/05/2033 |
| 13 | TUQ-00011689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 26/05/2033 |
| 14 | TUQ-00011689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 26/05/2033 |
| 15 | TUQ-00011689 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/05/2033 |
| 16 | TUQ-00011689 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 26/05/2033 |
| 17 | TUQ-00011689 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | II | 26/05/2033 |
| 18 | TUQ-00011689 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/05/2033 |
| 19 | TUQ-00011689 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 26/05/2033 |
| 20 | TUQ-00011689 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/05/2033 |
| 21 | TUQ-00011689 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi, đê điều) | III | 26/05/2033 |
