Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ TÍN THÀNH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ TÍN THÀNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011688
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 316, đường 17/8, tổ 4, phường Phan Thiết, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
Tỉnh:
Tuyên Quang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Cao Thị Hậu | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5000828064
Ngày cấp: 29/07/2016 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Tuyên Quang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TUQ-00011688 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 14/05/2023 |
| 2 | TUQ-00011688 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 14/05/2023 |
| 3 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 14/05/2023 |
| 4 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | II | 14/05/2023 |
| 5 | TUQ-00011688 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 14/05/2023 |
| 6 | TUQ-00011688 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 14/05/2023 |
| 7 | TUQ-00011688 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | II | 14/05/2023 |
| 8 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Quản lý chi phí đầu tư xây dựng | II | 14/05/2023 |
| 9 | TUQ-00011688 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 14/05/2023 |
| 10 | TUQ-00011688 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 14/05/2023 |
| 11 | TUQ-00011688 | Lập quy hoạch xây dựng | Quy hoạch xây dựng | III | 14/05/2023 |
| 12 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 11/08/2031 |
| 13 | TUQ-00011688 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 11/08/2031 |
| 14 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Đường dây và Trạm biến áp | III | 11/08/2031 |
| 15 | TUQ-00011688 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Đường dây và Trạm biến áp | III | 11/08/2031 |
| 16 | TUQ-00011688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Đường dây và Trạm biến áp | III | 11/08/2031 |
| 17 | TUQ-00011688 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 11/08/2031 |
| 18 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, nhà công nghiệp | II | 26/05/2033 |
| 19 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | II | 26/05/2033 |
| 20 | TUQ-00011688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng, công nghiệp | III | 26/05/2033 |
| 21 | TUQ-00011688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 26/05/2033 |
| 22 | TUQ-00011688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/05/2033 |
| 23 | TUQ-00011688 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, nhà công nghiệp | III | 26/05/2033 |
| 24 | TUQ-00011688 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 26/05/2033 |
| 25 | TUQ-00011688 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/05/2033 |
| 26 | TUQ-00011688 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình | III | 26/05/2033 |
| 27 | TUQ-00011688 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 26/05/2033 |
| 28 | TUQ-00011688 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 09/01/2034 |
| 29 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi, đề điều) | III | 09/01/2034 |
| 30 | TUQ-00011688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Đường dây và TBA | III | 09/01/2034 |
| 31 | TUQ-00011688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT (thuỷ lợi, đề điều) | III | 09/01/2034 |
| 32 | TUQ-00011688 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Đường dây và TBA | III | 09/01/2034 |
