Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết TRUNG TÂM GIÁM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG XÂY DỰNG
Tên tổ chức: TRUNG TÂM GIÁM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG XÂY DỰNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011685
Địa chỉ trụ sở chính: Đường 17/8, phường Phan Thiết, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
Tỉnh:
Tuyên Quang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Chung | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 26/QĐ-UBND ngày 15/4/2005 của UBND tỉnh Tuyên Quang
Ngày cấp: | Cơ quan cấp:
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 14/05/2023 |
| 2 | TUQ-00011685 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 14/05/2023 |
| 3 | TUQ-00011685 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án | II | 14/05/2023 |
| 4 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 14/05/2023 |
| 5 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | II | 14/05/2023 |
| 6 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng ký thuật cấp, thoát nước | II | 14/05/2023 |
| 7 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Quản lý chi phí đầu tư xây dựng | II | 14/05/2023 |
| 8 | TUQ-00011685 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Kiểm định công trình dân dụng và công nghiệp | II | 14/05/2023 |
| 9 | TUQ-00011685 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | II | 14/05/2023 |
| 10 | TUQ-00011685 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 14/05/2023 |
| 11 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Điện, đường dây và TBA | III | 14/05/2023 |
| 12 | TUQ-00011685 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | II | 14/05/2023 |
| 13 | TUQ-00011685 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ | II | 14/05/2023 |
| 14 | TUQ-00011685 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng ký thuật cấp, thoát nước | II | 14/05/2023 |
| 15 | TUQ-00011685 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Đường dây và TBA | III | 14/05/2023 |
| 16 | TUQ-00011685 | Lập quy hoạch xây dựng | Quy hoạch xây dựng | III | 10/04/2030 |
| 17 | TUQ-00011685 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông cầu, đường bộ | III | 29/04/2031 |
| 18 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, nhà công nghiệp | II | 26/05/2033 |
| 19 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | II | 26/05/2033 |
| 20 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu | III | 26/05/2033 |
| 21 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/05/2033 |
| 22 | TUQ-00011685 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng, công nghiệp | II | 26/05/2033 |
| 23 | TUQ-00011685 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 26/05/2033 |
| 24 | TUQ-00011685 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật x |
III | 26/05/2033 |
| 25 | TUQ-00011685 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng, công nghiệp x |
II | 26/05/2033 |
| 26 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Đường dây và TBA | III | 10/11/2033 |
| 27 | TUQ-00011685 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) | III | 08/04/2034 |
