Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚC TIẾN
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚC TIẾN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011658
Địa chỉ trụ sở chính: Số 119/1, đường Lý Thường Kiệt, phường 6, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
Tỉnh:
Cà Mau
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: NGUYỄN TRÍ THỨC | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2000991749
Ngày cấp: 23/09/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Cà Mau
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | CAM-00011658 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 29/05/2033 |
| 2 | CAM-00011658 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 29/05/2033 |
| 3 | CAM-00011658 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | III | 29/05/2033 |
| 4 | CAM-00011658 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp (phần xây dựng), Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật: | III | 29/05/2033 |
| 5 | CAM-00011658 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 29/05/2033 |
| 6 | CAM-00011658 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 29/05/2033 |
| 7 | CAM-00011658 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật | III | 29/05/2033 |
| 8 | CAM-00011658 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp (phần xây dựng), Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật: | III | 29/05/2033 |
| 9 | CAM-00011658 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 29/05/2033 |
| 10 | CAM-00011658 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (đê, cống, nạo vét kênh mương) | III | 29/05/2033 |
| 11 | CAM-00011658 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 29/05/2033 |
| 12 | CAM-00011658 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp, Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi, đê, kè, cống, nạo vét kênh mương) | III | 29/05/2033 |
| 13 | CAM-00011658 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp (phần xây dựng), Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi, đê, kè, cống, nạo vét kênh mương) | III | 29/05/2033 |
