Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011396
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 75, tổ 10, khu Nam Trung, phường Nam Khê, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: PHẠM THÁI NINH | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5700551788
Ngày cấp: 06/06/2005 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ninh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00011396 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 17/05/2023 |
| 2 | BXD-00011396 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | I | 17/05/2023 |
| 3 | BXD-00011396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp (Khai thác mỏ) | III | 17/05/2023 |
| 4 | BXD-00011396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/05/2023 |
| 5 | BXD-00011396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (khai thác mỏ) | I | 17/05/2023 |
| 6 | BXD-00011396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp thoát nước) | I | 17/05/2023 |
| 7 | BXD-00011396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông, Thủy lợi | III | 17/05/2023 |
| 8 | BXD-00011396 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp (nhẹ) | III | 17/05/2023 |
| 9 | QNI-00011396 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước | III | 14/10/2030 |
| 10 | HAN-00011396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 29/03/2032 |
| 11 | HAN-00011396 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 29/03/2032 |
| 12 | HAN-00011396 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Khai thác mỏ & chế biến khoáng sản |
II | 29/03/2032 |
| 13 | HAN-00011396 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 29/03/2032 |
| 14 | HAN-00011396 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 29/03/2032 |
| 15 | HAN-00011396 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 29/03/2032 | |
| 16 | QNI-00011396 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | II | 17/03/2033 |
| 17 | QNI-00011396 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | II | 17/03/2033 |
| 18 | QNI-00011396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/03/2033 |
| 19 | QNI-00011396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 17/03/2033 |
| 20 | QNI-00011396 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 17/03/2033 |
| 21 | QNI-00011396 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 17/03/2033 |
| 22 | QNI-00011396 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/03/2033 |
| 23 | QNI-00011396 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp Khai thác mỏ |
II | 17/03/2033 |
| 24 | QNI-00011396 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
II | 17/03/2033 |
| 25 | QNI-00011396 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 17/03/2033 |
| 26 | QNI-00011396 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 17/03/2033 |
| 27 | QNI-00011396 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | II | 17/03/2033 | |
| 28 | BXD-00011396 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | I | 23/06/2033 |
| 29 | BXD-00011396 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp (khai thác mỏ) | I | 23/06/2033 |
| 30 | BXD-00011396 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) | I | 23/06/2033 |
| 31 | QNI-00011396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 17/03/2033 |
| 32 | QNI-00011396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp năng lượng Đường dây và trạm biến áp |
III | 17/03/2033 |
| 33 | QNI-00011396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/03/2033 |
| 34 | QNI-00011396 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 17/03/2033 |
| 35 | QNI-00011396 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp năng lượng Đường dây và trạm biến áp |
III | 17/03/2033 |
| 36 | QNI-00011396 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/03/2033 |
| 37 | QNI-00011396 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 17/03/2033 |
