Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TAM KIỆT
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TAM KIỆT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011340
Địa chỉ trụ sở chính: 36 đường Nguyễn Đình Chính, Phường 15, Quận Phú Nhuận, TPHCM |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Nguyễn Thanh Duy | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0312150258
Ngày cấp: 04/02/2013 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TPHCM
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00011340 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, địa chất | I | 15/05/2028 |
| 2 | BXD-00011340 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 15/05/2028 | |
| 3 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 15/05/2028 |
| 4 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhẹ) | I | 15/05/2028 |
| 5 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) | I | 15/05/2028 |
| 6 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật, NN&PTNT (Thủy lợi) | II | 15/05/2028 |
| 7 | BXD-00011340 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp | III | 15/05/2028 |
| 8 | BXD-00011340 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/05/2028 |
| 9 | BXD-00011340 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp | III | 15/05/2028 |
| 10 | BXD-00011340 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/05/2028 |
| 11 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | I | 15/05/2028 |
| 12 | BXD-00011340 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, địa chất công trình | I | 15/05/2023 |
| 13 | BXD-00011340 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 15/05/2023 | |
| 14 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 15/05/2023 |
| 15 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (nhẹ) | I | 15/05/2023 |
| 16 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | II | 15/05/2023 |
| 17 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 15/05/2023 |
| 18 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp & PTNT (Thủy lợi) | II | 15/05/2023 |
| 19 | BXD-00011340 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/05/2023 |
| 20 | BXD-00011340 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 15/05/2023 |
| 21 | BXD-00011340 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | III | 15/05/2023 |
| 22 | BXD-00011340 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/05/2023 |
| 23 | BXD-00011340 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/05/2023 |
| 24 | BXD-00011340 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 15/05/2023 |
| 25 | BXD-00011340 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu, đường bộ) | III | 15/05/2023 |
| 26 | BXD-00011340 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/05/2023 |
| 27 | HCM-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 13/01/2031 |
| 28 | HCM-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật |
III | 13/01/2031 |
| 29 | HCM-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thuỷ nội địa) |
III | 13/01/2031 |
| 30 | HCM-00011340 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 13/01/2031 |
| 31 | HCM-00011340 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (cầu) |
III | 13/01/2031 |
| 32 | HCM-00011340 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (đường bộ) |
III | 13/01/2031 |
| 33 | HCM-00011340 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/01/2031 |
| 34 | HCM-00011340 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thuỷ nội địa) |
III | 13/01/2031 |
| 35 | HCM-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (cầu đường bộ) |
II | 29/01/2029 |
| 36 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | I | 08/06/2032 |
| 37 | BXD-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông cầu | I | 08/06/2032 |
| 38 | BXD-00011340 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công hạ tầng kỹ thuật | I | 08/08/2032 |
| 39 | BXD-00011340 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công giao thông (Đường bộ) | I | 08/08/2032 |
| 40 | HAN-00011340 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu |
II | 07/11/2032 |
| 41 | HAN-00011340 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi |
II | 07/11/2032 |
| 42 | HAN-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường thủy nội địa, hàng hải |
II | 07/11/2032 |
| 43 | DON-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp: Đường dây &TBA; Điện gió, điện mặt trời (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 01/11/2033 |
| 44 | DON-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 01/11/2033 |
| 45 | DON-00011340 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT: Đê điều | III | 01/11/2033 |
| 46 | DON-00011340 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông | III | 01/11/2033 |
| 47 | DON-00011340 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT: Đê điều | III | 01/11/2033 |
| 48 | DON-00011340 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 01/11/2033 |
| 49 | DON-00011340 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - Công nghiệp | III | 01/11/2033 |
| 50 | DON-00011340 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 01/11/2033 |
| 51 | DON-00011340 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Phục vụ NN&PTNT | III | 01/11/2033 |
| 52 | DON-00011340 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp: Đường dây &TBA; Điện gió, điện mặt trời (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 01/11/2033 |
| 53 | DON-00011340 | Thi công xây dựng công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 01/11/2033 |
