Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần xây dựng SHPY
Tên tổ chức: Công ty cổ phần xây dựng SHPY
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00011229
Địa chỉ trụ sở chính: Số 90, đường Nguyễn Trãi, tổ 17, phường Nguyễn Trãi, TP Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
Tỉnh:
Hà Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hồ Thị Kim Phương | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5100236135
Ngày cấp: 24/10/2019 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Giang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAG-00011229 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập Quy hoạch xây dựng dân dụng | III | 08/05/2023 |
| 2 | HAG-00011229 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | II | 10/04/2030 |
| 3 | HAG-00011229 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình: Công trình xây dựng | II | 10/04/2030 |
| 4 | HAG-00011229 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất: Công trình xây dựng | II | 10/04/2030 |
| 5 | HAG-00011229 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: xây dựng dân dụng | II | 10/04/2030 |
| 6 | HAG-00011229 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông | II | 10/04/2030 |
| 7 | HAG-00011229 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: NNPTNT | III | 10/04/2030 |
| 8 | HAG-00011229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng | II | 10/04/2030 |
| 9 | HAG-00011229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình: Giao thông | II | 10/04/2030 |
| 10 | HAG-00011229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình: NNPTNT | III | 10/04/2030 |
| 11 | HAG-00011229 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | II | 26/06/2030 |
| 12 | HAG-00011229 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình: Công trình xây dựng | II | 26/06/2030 |
| 13 | HAG-00011229 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất: Công trình xây dựng | II | 26/06/2030 |
| 14 | HAG-00011229 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: xây dựng dân dụng | II | 26/06/2030 |
| 15 | HAG-00011229 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông | II | 26/06/2030 |
| 16 | HAG-00011229 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: NNPTNT | III | 26/06/2030 |
| 17 | HAG-00011229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng | II | 26/06/2030 |
| 18 | HAG-00011229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình: Giao thông | II | 26/06/2030 |
| 19 | HAG-00011229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình: NNPTNT | III | 26/06/2030 |
