Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết TRUNG TÂM CHÍNH SÁCH VÀ KỸ THUẬT PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Tên tổ chức: TRUNG TÂM CHÍNH SÁCH VÀ KỸ THUẬT PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00010929
Địa chỉ trụ sở chính: Số 54, ngõ 102 Trường Chinh, phường Phương Mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Bùi Thị Quỳnh Nga | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 86/QĐ-ĐĐ-VP
Ngày cấp: | Cơ quan cấp:
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00010929 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, địa chất công trình | I | 27/04/2023 |
| 2 | BXD-00010929 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | I | 27/04/2023 |
| 3 | HAN-00010929 | Giám sát thi công xây dựng công trình | NN&PTNT | III | 22/06/2030 |
| 4 | HAN-00010929 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | NN&PTNT | III | 22/06/2030 |
| 5 | HAN-00010929 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2030 |
| 6 | HAN-00010929 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 22/06/2030 |
| 7 | HAN-00010929 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường thủy nội địa, hàng hải | III | 23/11/2030 |
| 8 | HAN-00010929 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/11/2030 |
| 9 | HAN-00010929 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 23/11/2030 |
| 10 | BXD-00010929 | Khảo sát xây dựng | I | 08/05/2033 | |
| 11 | BXD-00010929 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công trình phục vụ Nông nghiệp và phát triển nông thôn | I | 08/05/2033 |
| 12 | HAN-00010929 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa chất | II | 12/05/2033 |
| 13 | HAN-00010929 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa hình | II | 12/05/2033 |
| 14 | HAN-00010929 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi, đê điều |
II | 12/05/2033 |
| 15 | BXD-00010929 | Khảo sát xây dựng | I | 08/05/2033 | |
| 16 | BXD-00010929 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công trình phục vụ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | I | 08/05/2033 |
