Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG DƯƠNG MINH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG DƯƠNG MINH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00010097
Địa chỉ trụ sở chính: Võ Nguyên Giáp, phường 7, thành phố Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
Tỉnh:
Trà Vinh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lâm Thị Ánh Nguyệt | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2100467680
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Trà Vinh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00010097 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 21/08/2029 |
| 2 | HAN-00010097 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/08/2029 |
| 3 | HAN-00010097 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và TBA | III | 21/08/2029 |
| 4 | HAN-00010097 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 21/08/2029 |
| 5 | HAN-00010097 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
III | 16/09/2029 |
| 6 | HAN-00010097 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/09/2029 |
| 7 | HAN-00010097 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 16/09/2029 |
| 8 | TRV-00010097 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 05/04/2031 |
| 9 | TRV-00010097 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/04/2031 |
| 10 | TRV-00010097 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 05/04/2031 |
| 11 | TRV-00010097 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 05/04/2031 |
| 12 | TRV-00010097 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 05/04/2031 |
| 13 | TRV-00010097 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/04/2031 |
| 14 | TRV-00010097 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 05/04/2031 |
| 15 | TRV-00010097 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 05/04/2031 |
| 16 | TRV-00010097 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | (Dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật) | III | 05/04/2031 |
| 17 | TRV-00010097 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 05/04/2031 |
| 18 | TRV-00010097 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp | III | 15/02/2033 |
| 19 | TRV-00010097 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp | III | 15/02/2033 |
| 20 | TRV-00010097 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 15/02/2033 |
| 21 | TRV-00010097 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp | III | 15/02/2033 |
| 22 | TRV-00010097 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 15/02/2033 |
| 23 | TRV-00010097 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp | III | 15/02/2033 |
| 24 | TRV-00010097 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp | III | 15/02/2033 |
| 25 | TRV-00010097 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 15/02/2033 |
| 26 | TRV-00010097 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp | III | 15/02/2033 |
| 27 | TRV-00010097 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 15/02/2033 |
