Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN BC&D
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN BC&D
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00009652
Địa chỉ trụ sở chính: Tổ dân phố Sơn Đài, thị trấn Giao Thủy, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Tuấn Đại | Chức vụ: Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0600804972
Ngày cấp: 08/04/2011 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và đầu tư tỉnh Nam Định
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NAD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công trình NN&PTNT (thủy lợi) | II | 16/02/2025 |
| 2 | NAD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công trình NN&PTNT (Đề điều) | II | 17/03/2025 |
| 3 | NAD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế công trình giao thông (đường thủy nội địa) | III | 17/03/2025 |
| 4 | NAD-00009652 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát công trình giao thông (đường thủy nội địa) | III | 17/03/2025 |
| 5 | NAD-00009652 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp PTNT | III | 01/06/2025 |
| 6 | NAD-00009652 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu |
III | 01/06/2025 |
| 7 | BXD-00009652 | Khảo sát xây dựng | Địa hình, địa chất công trình | II | 04/04/2023 |
| 8 | BXD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 04/04/2023 |
| 9 | BXD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | III | 04/04/2023 |
| 10 | BXD-00009652 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 04/04/2023 |
| 11 | BXD-00009652 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | II | 04/04/2023 |
| 12 | BXD-00009652 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/04/2023 |
| 13 | BXD-00009652 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) | III | 04/04/2023 |
| 14 | BXD-00009652 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | I | 04/04/2028 |
| 15 | SOL-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước; Xử lý chất thải rắn | III | 06/07/2032 |
| 16 | SOL-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng: Đường dây và trạm biến áp | III | 06/07/2032 |
| 17 | SOL-00009652 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 06/07/2032 |
| 18 | SOL-00009652 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 06/07/2032 |
| 19 | SOL-00009652 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 06/07/2032 |
| 20 | NAD-00009652 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng | II | 21/08/2032 |
| 21 | NAD-00009652 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) | III | 21/08/2032 |
| 22 | NAD-00009652 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT | III | 21/08/2032 |
| 23 | NAD-00009652 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Dân dụng | II | 24/05/2034 |
| 24 | NAD-00009652 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình HTKT | III | 24/05/2034 |
| 25 | NAD-00009652 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (Cầu đường bộ) | III | 24/05/2034 |
| 26 | NAD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) | II | 24/05/2034 |
| 27 | NAD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (Cầu đường bộ) | III | 24/05/2034 |
| 28 | NAD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) | III | 08/05/2035 |
| 29 | NAD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT (đê điều) | III | 08/05/2035 |
| 30 | NAD-00009652 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) | III | 08/05/2035 |
